SHANGHAI SIPG
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

SHANGHAI SIPG vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 3-2 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại FA Cup, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 4, hòa 2, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Semi-finals
Phong độ
WWWDW SHANGHAI SIPG
LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
  1. 18' Léo Cittadini · Jiang Guangtai 1-0
  2. 22' Xu Haoyang
  3. 23' M. Vargas
  4. 41' 1-1 Chan Shinichi · Wu Xi
  5. HT1-1
  6. 47' Oscar
  7. 50' Léo Cittadini 2-1
  8. 66' Oscar11m 3-1
  9. 67' Xu Xin Léo Cittadini
  10. 68' Gao Tianyi Yang Zexiang
  11. 68' Yu Hanchao Fei Nanduo
  12. 69' Xie Pengfei Xu Haoyang
  13. 72' Fu Huan Wang Shenchao
  14. 72' Lü Wenjun Feng Jin
  15. 80' Andre Luis
  16. 82' Lu Wenjun
  17. 86' Jin Shunkai Aidi Fulangxisi
  18. 87' Li Ang Wei Zhen
  19. 90'+3 Liu Zhurun Wu Lei
  20. 90'+5 3-2 C. Malele
  21. FT3-2

Đội hình

SHANGHAI SIPG HLV: K. Muscat
  1. 1Yan Junling
  2. 3Jiang Guangtai
  3. 4Wang Shenchao ▼ 72'
  4. 13Wei Zhen ▼ 87'
  5. 32Li Shuai
  6. 8Oscar
  7. 18Léo Cittadini ▼ 67'
  8. 22Matheus Jussa
  9. 10M. Vargas
  10. 7Wu Lei ▼ 90'
  11. 27Feng Jin ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 16Xu Xin ▲ 67'
  2. 23Fu Huan ▲ 72'
  3. 11Lü Wenjun ▲ 72'
  4. 2Li Ang ▲ 87'
  5. 33Liu Zhurun ▲ 90'
  6. 6Cai Huikang
  7. 37Chen Xuhuang
  8. 38Li Deming
  9. 12Chen Wei
  10. 31Bao Shimeng
  11. 20Yang Shiyuan
  12. 45Liu Xiaolong
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa HLV: L. Slutskiy
  1. 30Bao Yaxiong
  2. 16Yang Zexiang ▼ 68'
  3. 32Aidi Fulangxisi ▼ 86'
  4. 4Jiang Shenglong
  5. 15Wu Xi
  6. 6I. Amadou
  7. 7Xu Haoyang ▼ 69'
  8. 27Chan Shinichi
  9. 18Fei Nanduo ▼ 68'
  10. 9André Luís
  11. 11C. Malele

Dự bị 11

  1. 17Gao Tianyi ▲ 68'
  2. 20Yu Hanchao ▲ 68'
  3. 14Xie Pengfei ▲ 69'
  4. 3Jin Shunkai ▲ 86'
  5. 33Wang Haijian
  6. 1Ma Zhen
  7. 29Zhou Junchen
  8. 10João Teixeira
  9. 38Wen Jiabao
  10. 36Fei Ernanduo
  11. 41Zhou Zhengkai

Thống kê

03
20

So sánh

46Trận đấu47
120Ghi được94
58Thủng lưới46
2.61Bàn thắng mỗi trận2
15Giữ sạch lưới21
33Trên 2.5 bàn27
63Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu