Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs SHANGHAI SIPG
Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 0-5 SHANGHAI SIPG tại Super League, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 4, hòa 2, SHANGHAI SIPG thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 19
- Sân vận động
- Shanghai Stadium, Shanghai
- Phong độ
- LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- WWWDW SHANGHAI SIPG
- 42' 0-1 Oscar11m
- 44' 0-2 Wu Lei
- HT0-2
- 46' ▲ Jin Yangyang ▼ Aidi Fulangxisi
- 49' Oscar
- 58' ▲ Cao Yunding ▼ Dai Wai-tsun
- 63' 0-3 Wu Lei · Oscar
- 65' ▲ Lü Wenjun ▼ Li Shuai
- 66' ▲ Yang Zexiang ▼ C. Bassogog
- 66' 0-4 Oscar · M. Vargas
- 71' ▲ Wang Haijian ▼ Wu Xi
- 71' ▲ Zhu Yue ▼ Yu Hanchao
- 76' ▲ Wei Zhen ▼ Li Ang
- 84' 0-5 Lü Wenjun · Wei Zhen
- 86' ▲ Mirahmetjan Muzepper ▼ Xu Xin
- 86' ▲ I. Kallon ▼ M. Vargas
- 90'+3 Yunding Cao
- FT0-5
Đội hình
- 1Ma Zhen 5.7
- 2M. Hing-Glover 5.9
- 5Zhu Chenjie 5.9
- 32Aidi Fulangxisi ▼ 46' 6.3
- 21Cui Lin 6.0
- 9Dai Wai-tsun ▼ 58' 6.6
- 6I. Amadou 6.3
- 15Wu Xi ▼ 71' 6.6
- 17C. Bassogog ▼ 66' 6.9
- 11C. Malele 6.6
- 20Yu Hanchao ▼ 71' 6.5
Dự bị 12
- 22Jin Yangyang ▲ 46' 6.0
- 28Cao Yunding ▲ 58' 6.2
- 16Yang Zexiang ▲ 66' 6.2
- 33Wang Haijian ▲ 71' 6.7
- 19Zhu Yue ▲ 71' 6.2
- 35He Longhai
- 3Jin Shunkai
- 30Bao Yaxiong
- 7Xu Haoyang
- 18Zhang Wei
- 36Fei Ernanduo
- 38Wen Jiabao
- 1Yan Junling 7.3
- 5Zhang Linpeng 7.2
- 3Jiang Guangtai 7.9
- 2Li Ang ▼ 76' 6.9
- 4Wang Shenchao 7.0
- 16Xu Xin ▼ 86' 6.9
- 6Cai Huikang 6.6
- 8Oscar ⚽2 ⇢ 9.9
- 32Li Shuai ▼ 65' 6.3
- 24M. Vargas ⇢ ▼ 86' 7.3
- 7Wu Lei ⚽2 8.3
Dự bị 12
- 11Lü Wenjun ⚽ ▲ 65' 7.2
- 13Wei Zhen ▲ 76' 7.2
- 25Mirahmetjan Muzepper ▲ 86'
- 34I. Kallon ▲ 86' 6.6
- 21Yu Hai
- 45Liu Xiaolong
- 18Lucas João
- 12Chen Wei
- 20Yang Shiyuan
- 10M. Pink
- 15Li Shenyuan
- 33Liu Zhurun
Thống kê
01⚑3
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm11
2Trúng đích7
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
365Chuyền bóng431
294Chuyền chính xác358
81%Chính xác chuyền83%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu33
45Ghi được66
33Thủng lưới34
1.29Bàn thắng mỗi trận2
15Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai44