SHANGHAI SIPG
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

SHANGHAI SIPG vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 0-1 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super Cup, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 4, hòa 2, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Cup · Final
Sân vận động
Shanghai Stadium, Shanghai
Phong độ
WWWDW SHANGHAI SIPG
LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
  1. 18' Zhang Linpeng
  2. HT0-0
  3. 49' Matheus Jussa
  4. 49' Jin Shunkai
  5. 55' 0-1 C. Malele
  6. 57' Wu Xi Xu Haoyang
  7. 58' Yu Hanchao
  8. 72' Yang Shiyuan Xu Xin
  9. 72' Xie Pengfei Yu Hanchao
  10. 72' Jiang Shenglong Jin Shunkai
  11. 73' Liu Xiaolong Lu Wenjun
  12. 73' Feng Jin M. Vargas
  13. 74' Yang Zexiang
  14. 81' Wang Zhen'ao Wang Shenchao
  15. 82' Yang Shiyuan
  16. 86' Matheus Jussa
  17. 86' Matheus Jussa
  18. 90'+5 Gao Tianyi André Luís
  19. FT0-1

Đội hình

SHANGHAI SIPG HLV: K. Muscat
  1. 1Yan Junling
  2. 5Zhang Linpeng
  3. 4Wang Shenchao ▼ 81'
  4. 2Li Ang
  5. 22Matheus Jussa
  6. 32Li Shuai
  7. 8Oscar
  8. 16Xu Xin ▼ 72'
  9. 10M. Vargas ▼ 73'
  10. 7Wu Lei
  11. 11Lu Wenjun ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 20Yang Shiyuan ▲ 72'
  2. 45Liu Xiaolong ▲ 73'
  3. 27Feng Jin ▲ 73'
  4. 19Wang Zhen'ao ▲ 81'
  5. 12Chen Wei
  6. 25Du Jia
  7. 38Li Deming
  8. 17Shen Zigui
  9. 37Chen Xuhuang
  10. 33Liu Zhurun
  11. 28He Guan
  12. 13Wei Zhen
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa HLV: L. Slutskiy
  1. 30Bao Yaxiong
  2. 13Wilson Manafá
  3. 16Yang Zexiang
  4. 5Zhu Chenjie
  5. 3Jin Shunkai ▼ 72'
  6. 20Yu Hanchao ▼ 72'
  7. 6I. Amadou
  8. 10João Teixeira
  9. 7Xu Haoyang ▼ 57'
  10. 9André Luís ▼ 90'
  11. 11C. Malele

Dự bị 12

  1. 15Wu Xi ▲ 57'
  2. 14Xie Pengfei ▲ 72'
  3. 4Jiang Shenglong ▲ 72'
  4. 17Gao Tianyi ▲ 90'
  5. 22Jin Yangyang
  6. 33Wang Haijian
  7. 29Zhou Junchen
  8. 28Cao Yunding
  9. 1Ma Zhen
  10. 36Fei Ernanduo
  11. 32Aidi Fulangxisi
  12. 39Liu Yujie

Thống kê

14
30

So sánh

46Trận đấu47
120Ghi được94
58Thủng lưới46
2.61Bàn thắng mỗi trận2
15Giữ sạch lưới21
33Trên 2.5 bàn27
63Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu