Qingdao Jonoon
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chengdu Better City

Qingdao Jonoon vs Chengdu Better City

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 1-1 Chengdu Better City tại Super League, 5 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 1, hòa 2, Chengdu Better City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 17
Sân vận động
Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
Phong độ
LLLLL Qingdao Jonoon
LWLWD Chengdu Better City
  1. HT0-0
  2. 46' Yang Cong Li Hailong
  3. 55' 0-1 Yang Ming-Yang · Felipe Silva
  4. 65' Wang Qiao N. Andjelkovic
  5. 81' Liu Xinyu Lin Chuangyi
  6. 81' Y. Li Y. Dong
  7. 81' Gan Chao Liao Lisheng
  8. 81' Abduweli Behram Felipe Silva
  9. 84' Yang Cong 1-1
  10. 86' Cong Yang
  11. 88' Wang Dongsheng He Yiran
  12. 89' Song Long Li Suda
  13. 90'+10 Baihelamu Abuduwaili
  14. FT1-1

Đội hình

Qingdao Jonoon Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Milan Ristic
  1. 28Mu Pengfei 6.7
  2. 4Jin Yangyang 7.6
  3. 3Liu Junshuai 6.3
  4. 26N. Andjelkovic ▼ 65' 6.9
  5. 29Li Suda ▼ 89' 6.5
  6. 16Li Hailong ▼ 46' 6.9
  7. 31Luo Senwen 6.7
  8. 6M. Edjouma 6.7
  9. 34Jin Yonghao 6.3
  10. 8Lin Chuangyi ▼ 81' 6.2
  11. 21Liu Guobao 7.2

Dự bị 12

  1. 1Liu Jun
  2. 43M. Jappar
  3. 23Song Long ▲ 89' 6.6
  4. 14Sun Zheng'ao
  5. 30Che Shiwei
  6. 22Yang Cong ▲ 46' 6.9
  7. 33Liu Jiashen
  8. 24Ngan Cheuk-Pan
  9. 17Wang Qiao ▲ 65' 7.2
  10. 9Liu Xinyu ▲ 81' 6.5
  11. 37Wei Zixian
  12. 47Zheng Cuanhui
Chengdu Better City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Aloisi
  1. 32Liu Dianzuo 7.2
  2. 4He Yiran ▼ 88' 6.2
  3. 18Han Pengfei 6.9
  4. 19Y. Dong ▼ 81' 7.0
  5. 2H. Hu 6.2
  6. 16Yang Ming-Yang 7.9
  7. 23Liao Lisheng ▼ 81' 7.3
  8. 11Wellington Silva 6.6
  9. 10Romulo 6.5
  10. 7Wei Shihao 6.9
  11. 9Felipe Silva ▼ 81' 6.9

Dự bị 12

  1. 1Jian Tao
  2. 15Ran Weifeng
  3. 25Muzepper Murahmetjan
  4. 20Wang Ziming
  5. 22Y. Li ▲ 81' 6.5
  6. 3A. C. Jojo
  7. 45Qeyser Ezimet
  8. 39Gan Chao ▲ 81' 6.6
  9. 17Wang Dongsheng ▲ 88' 6.6
  10. 27Abduweli Behram ▲ 81' 6.5
  11. 58Liao Rongxiang
  12. 48Li Moyu

Thống kê

002
710
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm22
4Trúng đích3
8Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn8
2Phạt góc7
12Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
291Chuyền bóng518
222Chuyền chính xác440
76%Chính xác chuyền85%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
25 41 - 42 -1 28
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
26 33 - 35 -2 27
13
Shenyang Urban
26 34 - 47 -13 25
14
Tianjin Teda
26 36 - 32 +4 25
15
Wuhan Three Towns
25 38 - 42 -4 21
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
9Ghi được18
30Thủng lưới18
0.82Bàn thắng mỗi trận1.64
0Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu