Chengdu Better City vs Qingdao Jonoon
Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 0-0 Qingdao Jonoon tại Super League, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 5, hòa 2, Qingdao Jonoon thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 21
- Sân vận động
- Shuangliu Sports Centre, Chengdu
- Phong độ
- LWLWD Chengdu Better City
- LLLLL Qingdao Jonoon
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Gurfinkel ▼ Tang Xin
- 46' ▲ Yang Ming-Yang ▼ Muzepper Murahmetjan
- 55' ▲ Luo Senwen ▼ Lin Chuangyi
- 60' ▲ Y. Li ▼ Y. Dong
- 60' ▲ Felipe Silva ▼ Liao Rongxiang
- 63' ▲ Xiao Kun ▼ Filipe Augusto
- 73' Ming Yang Yang
- 77' ▲ Sha Yibo ▼ Zhang Chi
- 78' ▲ Li Hailong ▼ Liu Junshuai
- 86' Tim Chow
- 90'+4 Shiwei Che
- 90'+8 ▲ Gan Chao ▼ Wang Dongsheng
- 90'+5 ▲ Wong Ho-Chun Anson ▼ Che Shiwei
- FT0-0
Đội hình
- 1Jian Tao 7.7
- 18Han Pengfei 6.7
- 19Y. Dong ▼ 60' 6.9
- 28Yang Shuai 8.0
- 17Wang Dongsheng ▼ 90' 7.0
- 8T. Chow 7.0
- 25Muzepper Murahmetjan ▼ 46' 6.5
- 3Tang Xin ▼ 46' 7.0
- 4P. Delgado 7.5
- 7Wei Shihao 6.3
- 58Liao Rongxiang ▼ 60' 6.3
Dự bị 12
- 32Liu Dianzuo
- 11Y. Gurfinkel ▲ 46' 7.2
- 2H. Hu
- 5T. Letschert 7.3
- 22Y. Li ▲ 60' 6.6
- 59Wang Ziteng
- 49Xu Hong
- 39Gan Chao ▲ 90'
- 10Romulo
- 16Yang Ming-Yang ▲ 46' 6.9
- 48Li Moyu
- 9Felipe Silva ▲ 60' 7.3
- 22Han Rongze 7.3
- 13Zhang Chi ▼ 77' 6.9
- 26N. Radmanovac 8.2
- 3Liu Junshuai ▼ 78' 7.2
- 23Song Long 7.2
- 17Mijit Mewlan
- 8Lin Chuangyi ▼ 55' 6.9
- 6Filipe Augusto ▼ 63' 7.2
- 30Che Shiwei ▼ 90' 6.9
- 60D. Lamkel Ze 7.7
- 11Wellington Silva 7.2
Dự bị 11
- 1Liu Jun
- 28Mu Pengfei
- 16Li Hailong ▲ 78' 6.3
- 5Sha Yibo ▲ 77'
- 25Jia Feifan
- 34Jin Yonghao 6.3
- 31Luo Senwen ▲ 55' 6.3
- 38Wong Ho-Chun Anson ▲ 90'
- 2Xiao Kun ▲ 63' 6.9
- 27Zheng Long
- 10Feng Boyuan
Thống kê
02⚑4
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm17
3Trúng đích4
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn6
4Phạt góc3
2Việt vị1
20Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
472Chuyền bóng433
387Chuyền chính xác352
82%Chính xác chuyền81%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
45Trận đấu33
82Ghi được38
43Thủng lưới51
1.82Bàn thắng mỗi trận1.15
16Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai21