Chengdu Better City vs Qingdao Jonoon
Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 3-2 Qingdao Jonoon tại Super League, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 5, hòa 2, Qingdao Jonoon thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 5
- Sân vận động
- Chengdu Phoenix Mountain Sports Park, Chengdu
- Phong độ
- LWLWD Chengdu Better City
- LLLLL Qingdao Jonoon
- 1' Rômulo 1-0
- 40' Ai Kesen 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Long Wei ▼ Zhong Jinbao
- 50' Felipe · Rômulo 3-0
- 53' ▲ Dong Yanfeng ▼ Tang Xin
- 53' ▲ M. Palacios ▼ R. Windbichler
- 55' ▲ Jiang Ning ▼ Ma Xingyu
- 55' ▲ Chen Chunxin ▼ Liu Jiashen
- 61' 3-1 Zhang Wei · Jiang Ning
- 63' 3-2 E. Kangwa · Wang Jianming
- 67' ▲ Sha Yibo ▼ Wang Jianming
- 70' Chen Chunxin
- 73' ▲ Gan Rui ▼ Gan Chao
- 82' ▲ F. Brown Forbes ▼ E. Sarić
- 84' Yibo Sha
- 85' ▲ Hu Jing ▼ Yang Yiming
- 85' ▲ Zhang Gong ▼ Rômulo
- FT3-2
Đội hình
- 33Zhang Yan 6.2
- 23Yang Yiming ▼ 85' 6.3
- 40R. Windbichler ▼ 53' 7.2
- 26Liu Tao 7.3
- 3Tang Xin ▼ 53' 6.7
- 8Chow Tim 7.5
- 39Gan Chao ▼ 73' 6.7
- 11Kim Min-Woo 6.9
- 10Rômulo ⚽ ⇢ ▼ 85' 9.2
- 21Felipe ⚽ 7.9
- 9Ai Kesen ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 19Dong Yanfeng ▲ 53' 6.3
- 7M. Palacios ▲ 53' 6.3
- 17Gan Rui ▲ 73' 6.6
- 13Hu Jing ▲ 85' 6.3
- 4Zhang Gong ▲ 85' 6.3
- 36Gou Junchen
- 14Ran Weifeng
- 15Wu Guichao
- 5Hu Ruibao
- 16Jian Tao
- 27Liu Bin
- 6Feng Zhuoyi
- 28Mu Pengfei 6.2
- 25Wang Jianming ⇢ ▼ 67' 6.5
- 33Liu Jiashen ▼ 55' 6.3
- 31A. Andrejević 6.9
- 24Xu Dong 6.3
- 2Zhang Wei ⚽ 6.9
- 30Zhong Jinbao ▼ 46' 6.5
- 8Ma Xingyu ▼ 55' 6.5
- 7E. Sarić ▼ 82' 6.7
- 10E. Kangwa ⚽ 7.2
- 13S. Tabekou 6.0
Dự bị 12
- 32Long Wei ▲ 46' 6.7
- 21Jiang Ning ▲ 55' 7.2
- 12Chen Chunxin ▲ 55' 6.2
- 5Sha Yibo ▲ 67' 6.6
- 9F. Brown Forbes ▲ 82' 6.3
- 18Hu Ming
- 22Liu Zhenli
- 23Sun Xu
- 11Sun Xipeng
- 27Zheng Long
- 17Fu Yuncheng
- 15Xu Yang
Thống kê
00⚑6
⚑420
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm6
6Trúng đích3
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc4
5Việt vị1
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
541Chuyền bóng377
457Chuyền chính xác277
84%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu34
51Ghi được39
32Thủng lưới47
1.65Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai25