Qingdao Jonoon
1 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Chengdu Better City

Qingdao Jonoon vs Chengdu Better City

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 1-5 Chengdu Better City tại Super League, 26 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 1, hòa 2, Chengdu Better City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 16
Sân vận động
Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
Phong độ
LLLLL Qingdao Jonoon
LWLWD Chengdu Better City
  1. 7' 0-1 Rômulo · Felipe
  2. 26' 0-2 M. Palacios
  3. 39' Liu Junshuai Liu Jiashen
  4. 45'+1 Martin Boakye
  5. 45'+4 E. Kangwa11m 1-2
  6. HT1-2
  7. 51' 1-3 Rômulo · Felipe
  8. 55' Hetao Hu
  9. 65' 1-4 Felipe · Y. Gurfinkel
  10. 66' Mirahmetjan Muzepper Gan Chao
  11. 72' Tang Chuang M. Palacios
  12. 73' Li Yang Yang Yiming
  13. 74' Long Wei Zhong Jinbao
  14. 74' Zhang Wei Diego Lopes
  15. 80' 1-5 Chow Tim · Y. Gurfinkel
  16. 81' Hu Jinghang Wang Chien-Ming
  17. 81' Song Long Sha Yibo
  18. 84' Ai Kesen Felipe
  19. 85' Yan Dinghao Chow Tim
  20. FT1-5

Đội hình

Qingdao Jonoon Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Petrov
  1. 28Mu Pengfei 6.9
  2. 16Li Hailong 6.3
  3. 33Liu Jiashen ▼ 39' 6.3
  4. 5Sha Yibo ▼ 81' 5.9
  5. 24Xu Dong 6.0
  6. 7E. Sarić 6.7
  7. 30Zhong Jinbao ▼ 74' 6.3
  8. 25Wang Chien-Ming ▼ 81' 6.5
  9. 20Diego Lopes ▼ 74' 6.3
  10. 10E. Kangwa 6.6
  11. 11M. Boakye 6.9

Dự bị 12

  1. 3Liu Junshuai ▲ 39' 6.5
  2. 32Long Wei ▲ 74' 6.7
  3. 38Zhang Wei ▲ 74' 6.2
  4. 17Hu Jinghang ▲ 81' 6.5
  5. 23Song Long ▲ 81' 7.0
  6. 18Wang Zihao
  7. 21Jiang Ning
  8. 1Liu Jun
  9. 15Xu Yang
  10. 27Zheng Long
  11. 22Liu Zhenli
  12. 6Liu Weicheng
Chengdu Better City Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Seo Jung-Won
  1. 16Jian Tao 6.7
  2. 4T. Letschert 7.5
  3. 23Yang Yiming ▼ 73' 7.2
  4. 28Yang Shuai 6.3
  5. 2Hu Hetao 6.6
  6. 8Chow Tim ▼ 85' 7.9
  7. 39Gan Chao ▼ 66' 6.9
  8. 11Y. Gurfinkel ⇢2 8.2
  9. 10Rômulo ⚽2 9.9
  10. 31M. Palacios ▼ 72' 7.0
  11. 21Felipe ⇢2 ▼ 84' 9.2

Dự bị 12

  1. 25Mirahmetjan Muzepper ▲ 66' 6.7
  2. 24Tang Chuang ▲ 72' 6.2
  3. 22Li Yang ▲ 73' 6.6
  4. 9Ai Kesen ▲ 84' 6.7
  5. 15Yan Dinghao ▲ 85' 7.0
  6. 26Liu Tao
  7. 6Feng Zhuoyi
  8. 20Tang Miao
  9. 29Mutellip Iminqari
  10. 35Liao Rongxiang
  11. 19Dong Yanfeng
  12. 14Ran Weifeng

Thống kê

002
1010
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm19
2Trúng đích10
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
2Phạt góc10
1Việt vị1
8Phạm lỗi24
0Thẻ vàng1
5Cứu thua1
374Chuyền bóng521
295Chuyền chính xác449
79%Chính xác chuyền86%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
28Ghi được70
57Thủng lưới34
0.88Bàn thắng mỗi trận2.06
6Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn20
10Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu