Chengdu Better City vs Qingdao Jonoon
Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 2-0 Qingdao Jonoon tại Super League, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 5, hòa 2, Qingdao Jonoon thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 1
- Sân vận động
- Chengdu Phoenix Mountain Sports Park, Chengdu
- Phong độ
- LWLWD Chengdu Better City
- LLLLL Qingdao Jonoon
- 30' Andrigo · Gan Chao 1-0
- 45'+1 Hu Jinghang
- HT1-0
- 46' ▲ Wei Shihao ▼ Gan Chao
- 46' ▲ Song Wenjie ▼ Hu Jinghang
- 46' ▲ Zhong Jinbao ▼ Diego Lopes
- 50' Timo Letschert
- 62' ▲ Mutellip Iminqari ▼ Andrigo
- 66' ▲ Zhang Wei ▼ Long Wei
- 81' ▲ Yang Shuai ▼ Hu Ruibao
- 82' ▲ Mirahmetjan Muzepper ▼ Yan Dinghao
- 90' Li Yang
- 90'+4 ▲ Yang Yiming ▼ Tang Xin
- 90'+2 ▲ Chen Chunxin ▼ E. Sarić
- 90' Li Yang · Mirahmetjan Muzepper 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 16Jian Tao 7.2
- 22Li Yang ⚽ 7.9
- 4T. Letschert 7.2
- 5Hu Ruibao ▼ 81' 7.3
- 3Tang Xin ▼ 90' 7.3
- 8Chow Tim 7.3
- 39Gan Chao ⇢ ▼ 46' 7.0
- 11Y. Gurfinkel 6.6
- 18Andrigo ⚽ ▼ 62' 7.2
- 21Felipe 7.5
- 15Yan Dinghao ▼ 82' 7.9
Dự bị 12
- 7Wei Shihao ▲ 46' 6.7
- 29Mutellip Iminqari ▲ 62' 6.3
- 28Yang Shuai ▲ 81' 6.7
- 25Mirahmetjan Muzepper ▲ 82' 7.5
- 23Yang Yiming ▲ 90'
- 33Zhang Yan
- 2Hu Hetao
- 27Yang Fan
- 9Ai Kesen
- 6Feng Zhuoyi
- 24Tang Chuang
- 19Dong Yanfeng
- 28Mu Pengfei 6.9
- 16Li Hailong 8.0
- 3Liu Junshuai 6.9
- 4M. Milović 6.6
- 24Xu Dong 6.9
- 32Long Wei ▼ 66' 7.0
- 17Hu Jinghang ▼ 46' 6.3
- 20Diego Lopes ▼ 46' 6.7
- 7E. Sarić ▼ 90' 7.3
- 10E. Kangwa 6.6
- 11M. Boakye 7.3
Dự bị 12
- 19Song Wenjie ▲ 46' 6.7
- 30Zhong Jinbao ▲ 46' 6.6
- 38Zhang Wei ▲ 66' 6.2
- 12Chen Chunxin ▲ 90'
- 5Sha Yibo
- 25Wang Chien-Ming
- 8Ma Xingyu
- 29Liu Chaoyang
- 1Liu Jun
- 18Wang Zihao
- 33Liu Jiashen
- 21Jiang Ning
Thống kê
02⚑12
⚑210
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm11
5Trúng đích1
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
12Phạt góc2
1Việt vị3
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
559Chuyền bóng463
462Chuyền chính xác354
83%Chính xác chuyền76%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
70Ghi được28
34Thủng lưới57
2.06Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn12
34Hiệp hai10