Qingdao Jonoon vs Chengdu Better City
Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 3-2 Chengdu Better City tại Super League, 4 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 1, hòa 2, Chengdu Better City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 20
- Sân vận động
- Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
- Phong độ
- LLLLL Qingdao Jonoon
- LWLWD Chengdu Better City
- 7' Wang Jian-ming 1-0
- 33' F. Brown Forbes · Zhang Wei 2-0
- 36' Felicio Brown Forbes
- 36' ▲ Tang Xin ▼ Tang Miao
- 37' ▲ Feng Zhuoyi ▼ Gan Chao
- 45'+3 E. Sarić 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Yang Yiming ▼ R. Windbichler
- 49' 3-1 Andrigo · Kim Min-Woo
- 52' Tim Chow
- 65' ▲ Ai Kesen ▼ Tang Chuang
- 67' ▲ Feng Jin ▼ Peng Xinli
- 69' ▲ Liu Bin ▼ Hu Ruibao
- 77' ▲ Xu Yang ▼ E. Kangwa
- 83' 3-2 Ai Kesen · Tang Xin
- 86' ▲ M. Šarić ▼ F. Brown Forbes
- 86' ▲ Sha Yibo ▼ Liu Junshuai
- 86' ▲ Ma Xingyu ▼ Zhang Wei
- FT3-2
Đội hình
- 28Mu Pengfei 7.3
- 25Wang Jian-ming ⚽ 7.5
- 4Liu Junshuai ▼ 86' 6.3
- 31A. Andrejević 7.2
- 24Xu Dong 5.9
- 2Zhang Wei ⇢ ▼ 86' 6.3
- 10E. Kangwa ▼ 77' 6.3
- 30Zhong Jinbao 7.0
- 20Peng Xinli ▼ 67' 6.6
- 7E. Sarić ⚽ 7.9
- 9F. Brown Forbes ⚽ ▼ 86' 7.5
Dự bị 12
- 14Feng Jin ▲ 67' 6.6
- 15Xu Yang ▲ 77' 6.2
- 45M. Šarić ▲ 86' 6.6
- 5Sha Yibo ▲ 86' 6.3
- 8Ma Xingyu ▲ 86' 6.5
- 6Liu Weicheng
- 17Fu Yuncheng
- 12Chen Chunxin
- 27Zheng Long
- 22Liu Zhenli
- 29Liu Chaoyang
- 18Hu Ming
- 16Jian Tao 5.9
- 19Dong Yanfeng 6.2
- 40R. Windbichler ▼ 46' 6.2
- 5Hu Ruibao ▼ 69' 5.9
- 20Tang Miao ▼ 36' 6.5
- 8Chow Tim 6.9
- 39Gan Chao ▼ 37' 6.3
- 11Kim Min-Woo ⇢ 7.2
- 24Tang Chuang ▼ 65' 6.6
- 7M. Palacios 6.9
- 18Andrigo ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 3Tang Xin ▲ 36' 7.3
- 6Feng Zhuoyi ▲ 37' 6.9
- 23Yang Yiming ▲ 46' 6.9
- 9Ai Kesen ⚽ ▲ 65' 7.5
- 27Liu Bin ▲ 69' 6.7
- 2Hu Hetao
- 36Gou Junchen
- 17Gan Rui
- 14Ran Weifeng
- 29Mutellip Iminqari
- 1Geng Xiaofeng
- 15Wu Guichao
Thống kê
00⚑2
⚑410
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm16
4Trúng đích9
6Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị4
15Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
7Cứu thua1
320Chuyền bóng499
229Chuyền chính xác427
72%Chính xác chuyền86%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
39Ghi được51
47Thủng lưới32
1.15Bàn thắng mỗi trận1.65
9Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai26