Wuhan Three Towns
2 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Henan Jianye

Wuhan Three Towns vs Henan Jianye

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 2-5 Henan Jianye tại Super League, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 5, hòa 2, Henan Jianye thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 25
Sân vận động
Wuhan Sports Centre, Wuhan
Phong độ
LDWDD Wuhan Three Towns
LDDDD Henan Jianye
  1. 10' Liao Chengjian
  2. 11' 0-1 F. Acheampong · Lucas Maia
  3. 12' Frank Acheampong
  4. 16' Gustavo Sauer
  5. 20' Yeljan Shinar
  6. 31' Huang Ruifeng
  7. 34' 0-2 Lu Yongtao
  8. 37' Lu Yongtao
  9. HT0-2
  10. 46' Zheng Kaimu Hang Ren
  11. 49' 0-3 Lu Yongtao · Bruno Nazario
  12. 52' 0-4 F. Acheampong
  13. 57' 0-5 Felippe Cardoso · F. Acheampong
  14. 58' Long Wei Liao Chengjian
  15. 63' Liu Yixin Huang Ruifeng
  16. 68' Niu Ziyi Shinar Yeljan
  17. 68' Huang Zichang Lu Yongtao
  18. 69' Darlan 1-5
  19. 79' Park Ji-soo
  20. 83' Yang Yilin Zhong Yihao
  21. 83' He Chao F. Acheampong
  22. 85' Zheng Haoqian A. Tudorie
  23. 90'+8 Niu Ziyi
  24. 90'+3 Shen Zigui M. Palacios
  25. 90' Long Wei 2-5
  26. FT2-5

Đội hình

Wuhan Three Towns Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Zhuoxiang Deng
  1. 14Shao Puliang 6.7
  2. 25Deng Hanwen 6.9
  3. 2He Guan 6.2
  4. 23Hang Ren ▼ 46' 6.6
  5. 5Park Ji-Su 6.9
  6. 15Chen Zhechao 5.9
  7. 7Gustavo Sauer 7.6
  8. 12Liao Chengjian ▼ 58' 6.3
  9. 10Darlan 7.9
  10. 11M. Palacios ▼ 90' 7.0
  11. 9A. Tudorie ▼ 85' 6.3

Dự bị 12

  1. 22Shen Zigui ▲ 90'
  2. 29Zheng Haoqian ▲ 85' 6.9
  3. 1Wei Minzhe
  4. 45Guo Jiayu
  5. 61Wang Kang
  6. 43Memetimin Zikrulla
  7. 28Wang Denny
  8. 6Long Wei ▲ 58' 7.3
  9. 8Wang Jinxian
  10. 30Zhong Jinbao
  11. 13Zheng Kaimu ▲ 46' 6.7
  12. 18Liu Yiming
Henan Jianye Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel António Lopes Ramos
  1. 18Wang Guoming 8.0
  2. 4Shinar Yeljan ▼ 68' 6.7
  3. 36Iago Maidana 7.2
  4. 23Lucas Maia 7.2
  5. 22Huang Ruifeng ▼ 63' 6.9
  6. 38Lu Yongtao ⚽2 ▼ 68' 8.9
  7. 6Wang Shangyuan 7.0
  8. 7Zhong Yihao ▼ 83' 6.3
  9. 40Bruno Nazario 7.9
  10. 11F. Acheampong ⚽2 ▼ 83' 9.2
  11. 9Felippe Cardoso 8.2

Dự bị 11

  1. 19Yang Yilin ▲ 83' 6.9
  2. 17X. He
  3. 33Shi Chenglong
  4. 27Niu Ziyi ▲ 68' 6.2
  5. 30Liu Xinyu
  6. 39Li Xingxian
  7. 2Liu Yixin ▲ 63' 7.3
  8. 3Z. Yuande
  9. 10Huang Zichang ▲ 68' 6.3
  10. 20He Chao ▲ 83' 6.6
  11. 16Yang Kuo

Thống kê

039
330
49%Kiểm soát bóng51%
22Dứt điểm23
10Trúng đích11
8Chệch đích8
16Sút trong vòng cấm16
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
9Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
6Cứu thua8
391Chuyền bóng427
313Chuyền chính xác347
80%Chính xác chuyền81%
2.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)5.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

31Trận đấu35
35Ghi được60
64Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận1.71
4Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu