Henan Jianye vs Wuhan Three Towns
Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 2-3 Wuhan Three Towns tại Super League, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 2, hòa 1, Wuhan Three Towns thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 12
- Sân vận động
- Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
- Phong độ
- DLDDD Henan Jianye
- DLDWD Wuhan Three Towns
- 14' 0-1 Darlan · Asqer Afrden
- 27' Yilin Yang
- 28' Hang Ren
- 30' Bruno Nazário11m 1-1
- 36' Xiaobing Zhang
- 39' 1-2 Darlan · Pedro Henrique
- 41' Darlan
- HT1-2
- 46' ▲ Xu Haofeng ▼ Yang Kuo
- 46' ▲ Huang Ruifeng ▼ Liu Bin
- 60' ▲ Chen Keqiang ▼ Yang Yilin
- 62' Chen Keqiang 2-2
- 64' ▲ Yusup Umidjan ▼ Ren Hang
- 69' ▲ Luo Senwen ▼ Tao Qianglong
- 70' Dianzuo Liu
- 84' 2-3 Pedro Henrique11m
- 85' ▲ Feng Boyuan ▼ F. Acheampong
- 89' ▲ Liu Yue ▼ Asqer Afrden
- 89' ▲ Denny Wang Yi ▼ Darlan
- 89' ▲ Liu Yiming ▼ Liu Ruofan
- 90'+11 Songyi Li
- 90'+6 ▲ Han Dong ▼ Bruno Nazário
- FT2-3
Đội hình
- 17Wang Jinshuai 6.2
- 16Yang Kuo ▼ 46' 6.7
- 24Li Songyi 5.9
- 36Iago Maidana 7.0
- 15Liu Bin ▼ 46' 6.5
- 40Bruno Nazário ⚽ ▼ 90' 8.7
- 6Wang Shangyuan 7.2
- 8Đ. Denić 6.7
- 19Yang Yilin ▼ 60' 7.2
- 11F. Acheampong ▼ 85' 6.2
- 20N. Čović 6.7
Dự bị 12
- 13Xu Haofeng ▲ 46' 6.2
- 22Huang Ruifeng ▲ 46' 6.2
- 21Chen Keqiang ⚽ ▲ 60' 6.9
- 9Feng Boyuan ▲ 85' 6.5
- 29Han Dong ▲ 90'
- 5Gu Cao
- 26Xu Jiamin
- 32Li Tenglong
- 14Du Zhixuan
- 3O. Gerbig
- 27Niu Ziyi
- 23Ke Zhao
- 32Liu Dianzuo 7.9
- 25Deng Hanwen 6.2
- 23Ren Hang ▼ 64' 6.3
- 5Park Ji-Soo 6.7
- 4Jiang Zhipeng 7.0
- 8Liu Ruofan ▼ 89' 7.7
- 12Zhang Xiaobin 6.7
- 37Darlan ⚽2 ▼ 89' 8.6
- 20Asqer Afrden ▼ 89'
- 7Tao Qianglong ▼ 69' 6.3
- 9Pedro Henrique ⚽ ⇢ 8.9
Dự bị 12
- 40Yusup Umidjan ▲ 64' 6.7
- 10Luo Senwen ▲ 69' 6.3
- 19Liu Yue ▲ 89' 6.7
- 28Denny Wang Yi ▲ 89' 6.9
- 18Liu Yiming ▲ 89' 6.7
- 6Ablahan Haliq
- 42Min Zixi
- 38Chen Xing
- 16Zhang Hui
- 1Wei Minzhe
- 43Zhang Tao
- 15Shewketjan Tayir
Thống kê
01⚑11
⚑130
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm10
6Trúng đích4
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
11Phạt góc1
1Việt vị3
18Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
342Chuyền bóng333
265Chuyền chính xác264
77%Chính xác chuyền79%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
37Ghi được34
42Thủng lưới48
1.12Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai20