Henan Jianye
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Wuhan Three Towns

Henan Jianye vs Wuhan Three Towns

Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 1-1 Wuhan Three Towns tại Super League, 9 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 2, hòa 2, Wuhan Three Towns thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 6
Sân vận động
Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
Phong độ
LDDDD Henan Jianye
LDWDD Wuhan Three Towns
  1. 20' Huang Zichang · Tomás Pina 1-0
  2. 21' Ke Zhao Dilmurat Mawlanyaz
  3. 31' Li Yang
  4. 45'+3 Nicolae Stanciu
  5. HT1-0
  6. 46' Li Songyi Luo Xin
  7. 46' Wei Shihao Luo Jing
  8. 46' Xie Pengfei Li Yang
  9. 68' Tomás Pina
  10. 69' A. Yakubu N. Stanciu
  11. 70' Zhong Yihao Huang Zichang
  12. 71' Liu Jiahui Gu Cao
  13. 77' Pengfei Xie
  14. 80' Zhao Ke
  15. 80' Pengfei Xie
  16. 83' Shangyuan Wang
  17. 83' Liu Yixin N. Čović
  18. 83' Luo Senwen Yan Dinghao
  19. 90'+8 Yihao Zhong
  20. 90'+7 Yihao Zhong
  21. 90' 1-1 A. Yakubu
  22. FT1-1

Đội hình

Henan Jianye Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio Diaz
  1. 19Wang Guoming 6.9
  2. 4Luo Xin ▼ 46' 6.7
  3. 5Gu Cao ▼ 71' 6.6
  4. 3Yang Shuai 7.2
  5. 33Dilmurat Mawlanyaz ▼ 21' 6.3
  6. 6Wang Shangyuan 6.9
  7. 17Tomás Pina 6.9
  8. 10A. Mierzejewski 7.0
  9. 20N. Čović ▼ 83' 6.9
  10. 8Huang Zichang ▼ 70' 7.9
  11. 9Feng Boyuan 6.9

Dự bị 12

  1. 11Ke Zhao ▲ 21' 6.3
  2. 24Li Songyi ▲ 46' 6.5
  3. 29Zhong Yihao ▲ 70' 6.9
  4. 26Liu Jiahui ▲ 71' 6.3
  5. 2Liu Yixin ▲ 83' 6.3
  6. 21Chen Keqiang
  7. 28Song Runtong
  8. 13Peng Peng
  9. 16Dilyimit Tudi
  10. 32Han Dong
  11. 14Gao Tianyu
  12. 25Tang Xu
Wuhan Three Towns Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Pedro Morilla
  1. 22Liu Dianzuo 6.9
  2. 2Li Yang ▼ 46' 6.2
  3. 3Wallace 6.9
  4. 20Gao Zhunyi 6.9
  5. 25Deng Hanwen 7.2
  6. 8Yan Dinghao ▼ 83' 6.6
  7. 12Zhang Xiaobin 6.6
  8. 14Luo Jing ▼ 46' 6.6
  9. 10N. Stanciu ▼ 69' 6.9
  10. 7Ademilson 6.6
  11. 11Davidson 6.5

Dự bị 12

  1. 4Wei Shihao ▲ 46' 6.9
  2. 30Xie Pengfei ▲ 46' 6.6
  3. 9A. Yakubu ▲ 69' 7.3
  4. 6Luo Senwen ▲ 83' 6.6
  5. 31Guo Jiayu
  6. 16Yang Kuo
  7. 23Ren Hang
  8. 28Denny Wang Yi
  9. 19Zhang Wentao
  10. 29Tao Qianglong
  11. 1Wu Fei
  12. 21He Chao

Thống kê

131
320
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm16
3Trúng đích4
5Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
1Phạt góc3
2Việt vị1
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
299Chuyền bóng501
219Chuyền chính xác414
73%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu39
40Ghi được66
41Thủng lưới49
1.25Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu