Wuhan Three Towns vs Henan Jianye
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 1-0 Henan Jianye tại Super League, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 5, hòa 1, Henan Jianye thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 27
- Sân vận động
- Wuhan Sports Centre, Wuhan
- Phong độ
- DLDWD Wuhan Three Towns
- DLDDD Henan Jianye
- HT0-0
- 46' ▲ Yang Yilin ▼ Chen Keqiang
- 56' ▲ Liu Yue ▼ Liu Ruofan
- 64' ▲ Ke Zhao ▼ Yeljan Shinar
- 64' ▲ Xu Haofeng ▼ Huang Zichang
- 66' Xiaobing Zhang
- 68' Xu Haofeng
- 73' Xu Haofeng
- 73' Xu Haofeng
- 78' ▲ Gu Cao ▼ Liu Yixin
- 84' ▲ Liu Yiheng ▼ Denny Wang Yi
- 84' ▲ Niu Ziyi ▼ Du Zhixuan
- 85' Yiheng Liu
- 90'+1 Joca Fernandes
- 90'+4 ▲ Zhang Tao ▼ Tao Qianglong
- 90' Joca 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 32Liu Dianzuo 7.0
- 25Deng Hanwen 7.2
- 23Ren Hang 7.3
- 5Park Ji-Soo 7.3
- 28Denny Wang Yi ▼ 84' 6.9
- 11Romário Baldé 7.3
- 12Zhang Xiaobin 7.0
- 37Darlan 7.9
- 8Liu Ruofan ▼ 56' 6.9
- 7Tao Qianglong ▼ 90' 7.2
- 14Joca ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 19Liu Yue ▲ 56' 6.9
- 30Liu Yiheng ▲ 84' 6.3
- 43Zhang Tao ▲ 90'
- 18Liu Yiming
- 34Xiong Jizheng
- 38Chen Xing
- 6Ablahan Haliq
- 21He Chao
- 20Asqer Afrden
- 10Luo Senwen
- 16Zhang Hui
- 35Abdurahman Abdukiram
- 18Wang Guoming 7.9
- 28He Guan 6.3
- 36Iago Maidana 6.9
- 22Huang Ruifeng 6.7
- 4Yeljan Shinar ▼ 64' 6.3
- 14Du Zhixuan ▼ 84' 6.9
- 8Đ. Denić 7.5
- 2Liu Yixin ▼ 78' 6.9
- 10Huang Zichang ▼ 64' 6.6
- 40Bruno Nazário 6.9
- 21Chen Keqiang ▼ 46' 6.7
Dự bị 11
- 19Yang Yilin ▲ 46' 6.2
- 23Ke Zhao ▲ 64' 6.3
- 13Xu Haofeng ▲ 64' 4.7
- 5Gu Cao ▲ 78' 6.3
- 27Niu Ziyi ▲ 84' 6.5
- 9Feng Boyuan
- 17Wang Jinshuai
- 16Yang Kuo
- 26Xu Jiamin
- 30Ding Haifeng
- 32Li Tenglong
Thống kê
03⚑6
⚑121
70%Kiểm soát bóng30%
21Dứt điểm3
8Trúng đích2
8Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm1
12Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc1
2Việt vị3
7Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
643Chuyền bóng278
572Chuyền chính xác210
89%Chính xác chuyền76%
2.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
34Ghi được37
48Thủng lưới42
1.1Bàn thắng mỗi trận1.12
5Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai24