Wuhan Three Towns vs Henan Jianye
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 1-3 Henan Jianye tại Super League, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 5, hòa 1, Henan Jianye thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 25
- Sân vận động
- Wuhan Sports Centre, Wuhan
- Trọng tài
- Shi Zhenlu
- Phong độ
- DLDWD Wuhan Three Towns
- DLDDD Henan Jianye
- 21' Haoyang Xu
- 30' Boxuan Feng
- 31' Xie Pengfei 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Yang Kuo ▼ Deng Hanwen
- 60' ▲ Zhang Hui ▼ Xu Haoyang
- 62' ▲ G. Carrillo ▼ A. Mierzejewski
- 67' ▲ Marcão ▼ Ademilson
- 67' ▲ He Chao ▼ Xie Pengfei
- 68' ▲ Ma Xingyu ▼ Huang Zichang
- 73' 1-1 Zhong Yihao · Wang Shangyuan
- 82' ▲ Gu Cao ▼ Feng Boxuan
- 82' 1-2 Yang Shuai · T. Šunjić
- 84' ▲ Sang Yifei ▼ Zhang Xiaobin
- 90'+2 1-3 G. Carrillo · Wang Shangyuan
- FT1-3
Đội hình
- 22Liu Dianzuo 6.2
- 23Ren Hang 7.2
- 3Wallace 7.3
- 18Liu Yiming 6.3
- 25Deng Hanwen ▼ 46' 6.7
- 43N. Stanciu 7.5
- 30Xie Pengfei ⚽ ▼ 67' 7.3
- 12Zhang Xiaobin ▼ 84' 6.7
- 37Xu Haoyang ▼ 60' 6.3
- 7Ademilson ▼ 67' 6.7
- 11Davidson 6.3
Dự bị 12
- 16Yang Kuo ▲ 46' 6.5
- 40Zhang Hui ▲ 60' 6.3
- 13Marcão ▲ 67' 6.2
- 21He Chao ▲ 67' 6.0
- 10Sang Yifei ▲ 84' 6.5
- 31Luo Senwen
- 29Tao Qianglong
- 19Zhang Wentao
- 6Duan Yunzi
- 4Yaki Yen
- 8Deng Zhuoxiang
- 1Wu Fei
- 19Wang Guoming 7.6
- 23T. Šunjić ⇢ 7.3
- 3Yang Shuai ⚽ 7.3
- 2Yixin Liu 6.3
- 10A. Mierzejewski ▼ 62' 6.7
- 17Pina 7.5
- 6Wang Shangyuan ⇢2 8.0
- 20Feng Boxuan ▼ 82' 6.5
- 7Fernando Karanga 5.9
- 8Huang Zichang ▼ 68' 7.2
- 29Zhong Yihao ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 25G. Carrillo ⚽ ▲ 62' 7.3
- 28Ma Xingyu ▲ 68' 6.3
- 5Gu Cao ▲ 82' 6.5
- 11Ke Zhao
- 26Liu Jiahui
- 16Palmanjan Kyum
- 4Luo Xin
- 21Chen Keqiang
- 32Han Dong
- 22Wang Haoran
- 24Shi Xiaotian
- 15Du Zhixuan
Thống kê
01⚑5
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm10
7Trúng đích6
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
5Phạt góc5
1Việt vị6
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua6
380Chuyền bóng416
298Chuyền chính xác325
78%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
100Ghi được61
35Thủng lưới36
2.63Bàn thắng mỗi trận1.74
16Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn20
51Hiệp hai39