Henan Jianye vs Wuhan Three Towns
Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 0-3 Wuhan Three Towns tại Super League, 17 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 2, hòa 1, Wuhan Three Towns thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 13
- Sân vận động
- Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
- Trọng tài
- Zhang Lei
- Phong độ
- DLDDD Henan Jianye
- DLDWD Wuhan Three Towns
- 13' 0-1 Marcão11m
- 16' Yiming Liu
- 33' Hanwen Deng
- HT0-1
- 46' ▲ Palmanjan Kyum ▼ Liu Jiahui
- 64' ▲ Ma Xingyu ▼ Zhao Yuhao
- 69' ▲ Ademilson ▼ Marcão
- 73' 0-2 Zhang Xiaobin · Xu Haoyang
- 74' ▲ Feng Boxuan ▼ Dilmurat Mawlanyaz
- 77' ▲ Zhang Wentao ▼ Liu Yiming
- 77' ▲ Gao Zhunyi ▼ Deng Hanwen
- 81' ▲ Yixin Liu ▼ Zhong Yihao
- 81' ▲ Zheng Junwei ▼ Huang Zichang
- 88' ▲ Yang Kuo ▼ Xie Pengfei
- 88' ▲ He Chao ▼ Xu Haoyang
- 90' 0-3 N. Stanciu
- FT0-3
Đội hình
- 24Shi Xiaotian 6.2
- 23T. Šunjić 7.3
- 18Zhao Yuhao ▼ 64' 6.3
- 3Yang Shuai 6.6
- 33Dilmurat Mawlanyaz ▼ 74' 6.2
- 26Liu Jiahui ▼ 46' 6.7
- 10A. Mierzejewski 6.6
- 6Wang Shangyuan 6.9
- 9Henrique Dourado 6.9
- 8Huang Zichang ▼ 81' 6.9
- 29Zhong Yihao ▼ 81' 6.6
Dự bị 12
- 16Palmanjan Kyum ▲ 46' 6.9
- 28Ma Xingyu ▲ 64' 6.7
- 20Feng Boxuan ▲ 74' 6.2
- 2Yixin Liu ▲ 81' 6.3
- 37Zheng Junwei ▲ 81' 6.3
- 21Chen Keqiang
- 32Han Dong
- 5Gu Cao
- 7Fernando Karanga
- 19Wang Guoming
- 39Zhao Honglüe
- 30Zhong Jinbao
- 1Wu Fei 8.3
- 23Ren Hang 6.9
- 3Wallace 7.3
- 18Liu Yiming ▼ 77' 6.7
- 25Deng Hanwen ▼ 77' 7.2
- 43N. Stanciu ⚽ 7.3
- 30Xie Pengfei ▼ 88' 7.0
- 12Zhang Xiaobin ⚽ 7.7
- 37Xu Haoyang ⇢ ▼ 88' 7.5
- 13Marcão ⚽ ▼ 69' 7.0
- 11Davidson 6.9
Dự bị 12
- 7Ademilson ▲ 69' 6.9
- 19Zhang Wentao ▲ 77' 6.7
- 20Gao Zhunyi ▲ 77' 6.6
- 16Yang Kuo ▲ 88' 6.3
- 21He Chao ▲ 88' 6.2
- 6Duan Yunzi
- 32Lü Haidong
- 10Sang Yifei
- 2Xiong Fei
- 31Luo Senwen
- 17Qu Cheng
- 35Wahaf Yusup'ali
Thống kê
00⚑3
⚑320
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm18
4Trúng đích6
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
3Phạt góc3
1Việt vị1
17Phạm lỗi19
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
379Chuyền bóng291
305Chuyền chính xác216
80%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
61Ghi được100
36Thủng lưới35
1.74Bàn thắng mỗi trận2.63
11Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai51