Henan Jianye
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Wuhan Three Towns

Henan Jianye vs Wuhan Three Towns

Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 1-2 Wuhan Three Towns tại Super League, 1 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 2, hòa 1, Wuhan Three Towns thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 10
Sân vận động
Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
Phong độ
DLDDD Henan Jianye
DLDWD Wuhan Three Towns
  1. 4' Chao He
  2. 45'+3 Shangyuan Wang
  3. 45' Yiming Liu
  4. HT0-0
  5. 47' Zheng Haoqian
  6. 54' Iago Maidana · Bruno Nazario 1-0
  7. 62' Yang Yilin Huang Zichang
  8. 62' Shinar Yeljan He Chao
  9. 62' Wang Jinxian Zheng Haoqian
  10. 63' 1-1 Gustavo Sauer
  11. 70' Park Ji-soo
  12. 72' Zheng Dalun Zhong Yihao
  13. 72' Liu Bin Niu Ziyi
  14. 76' Darlan Liao Chengjian
  15. 81' Wei Long
  16. 89' 1-2 A. Tudorie · Gustavo Sauer
  17. 90' Alexandru Tudorie
  18. 90'+3 Liu Xinyu F. Acheampong
  19. 90'+1 Zheng Kaimu Long Wei
  20. FT1-2

Đội hình

Henan Jianye Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Daniel António Lopes Ramos
  1. 18Wang Guoming 6.7
  2. 36Iago Maidana 7.7
  3. 23Lucas Maia 7.2
  4. 27Niu Ziyi ▼ 72' 6.6
  5. 22Huang Ruifeng 6.9
  6. 20He Chao ▼ 62' 6.5
  7. 6Wang Shangyuan 6.9
  8. 7Zhong Yihao ▼ 72' 6.3
  9. 40Bruno Nazario 8.0
  10. 11F. Acheampong ▼ 90' 7.9
  11. 10Huang Zichang ▼ 62' 6.3

Dự bị 12

  1. 8Yin Hongbo
  2. 16Yang Kuo
  3. 26Xu Jiamin
  4. 29Zheng Dalun ▲ 72' 6.5
  5. 30Liu Xinyu ▲ 90' 6.3
  6. 15Liu Bin ▲ 72' 6.3
  7. 3Z. Yuande
  8. 2Liu Yixin
  9. 5Liu Jiahui
  10. 21Chen Keqiang
  11. 19Yang Yilin ▲ 62' 6.3
  12. 4Shinar Yeljan ▲ 62' 6.2
Wuhan Three Towns Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zhuoxiang Deng
  1. 14Shao Puliang 6.9
  2. 25Deng Hanwen 7.0
  3. 18Liu Yiming 6.9
  4. 5Park Ji-Su 7.5
  5. 28Wang Denny 7.3
  6. 29Zheng Haoqian ▼ 62' 6.6
  7. 12Liao Chengjian ▼ 76' 6.9
  8. 6Long Wei ▼ 90' 6.9
  9. 11M. Palacios 6.9
  10. 7Gustavo Sauer 8.9
  11. 9A. Tudorie 7.3

Dự bị 12

  1. 3Tayir Shewketjan
  2. 8Wang Jinxian ▲ 62' 7.2
  3. 30Zhong Jinbao
  4. 13Zheng Kaimu ▲ 90' 6.7
  5. 56Zhang Zhenyang
  6. 26Zhang Tao
  7. 32You Wenjie
  8. 10Darlan ▲ 76' 6.6
  9. 16Z. Zou
  10. 45Guo Jiayu
  11. 1Wei Minzhe
  12. 27Y. Liu 6.9

Thống kê

029
250
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm7
4Trúng đích4
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
9Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
2Cứu thua3
472Chuyền bóng308
375Chuyền chính xác226
79%Chính xác chuyền73%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

35Trận đấu31
60Ghi được35
57Thủng lưới64
1.71Bàn thắng mỗi trận1.13
6Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu