Wuhan Three Towns vs Henan Jianye
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 4-2 Henan Jianye tại Super League, 9 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 5, hòa 2, Henan Jianye thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 21
- Sân vận động
- Wuhan Sports Centre, Wuhan
- Phong độ
- LDWDD Wuhan Three Towns
- LDDDD Henan Jianye
- 12' N. Stanciu · He Chao 1-0
- 20' Shangyuan Wang
- 30' Dilyimit Tudi
- HT1-0
- 46' ▲ Zhong Yihao ▼ Dilyimit Tudi
- 54' 1-1 Zhong Yihao · Huang Zichang
- 56' A. Yakubu 2-1
- 58' ▲ Marcão ▼ A. Yakubu
- 58' ▲ Duan Liuyu ▼ Yan Dinghao
- 58' ▲ Davidson ▼ Tao Qianglong
- 59' Hang Ren
- 64' ▲ Luo Xin ▼ Ke Zhao
- 64' 2-2 Đ. Denić · A. Mierzejewski
- 71' ▲ Gao Tianyu ▼ Huang Zichang
- 72' Xin Luo
- 73' Chao He
- 78' Marcão · Xie Pengfei 3-2
- 80' ▲ Li Yang ▼ He Guan
- 81' ▲ Zhao Yuhao ▼ Đ. Denić
- 81' ▲ Chen Keqiang ▼ Feng Boyuan
- 82' ▲ Zhang Xiaobin ▼ He Chao
- 85' Marcão · Davidson 4-2
- 90' Marcão
- FT4-2
Đội hình
- 22Liu Dianzuo 6.5
- 25Deng Hanwen 7.0
- 26He Guan ▼ 80' 6.3
- 23Ren Hang 6.3
- 15Jiang Zhipeng 6.2
- 21He Chao ⇢ ▼ 82' 6.9
- 10N. Stanciu ⚽ 7.6
- 30Xie Pengfei ⇢ 6.9
- 8Yan Dinghao ▼ 58' 6.9
- 29Tao Qianglong ▼ 58' 7.2
- 9A. Yakubu ⚽ ▼ 58' 7.7
Dự bị 12
- 13Marcão ⚽2 ▲ 58' 8.2
- 24Duan Liuyu ▲ 58' 6.7
- 11Davidson ▲ 58' 7.6
- 2Li Yang ▲ 80' 7.0
- 12Zhang Xiaobin ▲ 82' 6.7
- 32Lü Haidong
- 17Chen Yuhao
- 16Yang Kuo
- 28Denny Wang Yi
- 18Liu Yiming
- 1Wu Fei
- 19Zhang Wentao
- 19Wang Guoming 5.9
- 33Dilmurat Mawlanyaz 6.3
- 23T. Šunjić 6.9
- 3Yang Shuai 5.7
- 11Ke Zhao ▼ 64' 6.3
- 6Wang Shangyuan 6.2
- 16Dilyimit Tudi ▼ 46' 6.2
- 10A. Mierzejewski ⇢ 7.0
- 35Đ. Denić ⚽ ▼ 81' 7.0
- 8Huang Zichang ⇢ ▼ 71' 6.6
- 9Feng Boyuan ▼ 81' 6.6
Dự bị 12
- 29Zhong Yihao ⚽ ▲ 46' 7.7
- 4Luo Xin ▲ 64' 5.9
- 14Gao Tianyu ▲ 71' 5.9
- 18Zhao Yuhao ▲ 81' 6.0
- 21Chen Keqiang ▲ 81' 6.5
- 30Li Tenglong
- 32Han Dong
- 26Liu Jiahui
- 24Li Songyi
- 13Peng Peng
- 2Liu Yixin
- 28Song Runtong
Thống kê
02⚑0
⚑930
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm11
7Trúng đích5
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
0Phạt góc9
3Việt vị3
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
331Chuyền bóng338
265Chuyền chính xác266
80%Chính xác chuyền79%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu32
66Ghi được40
49Thủng lưới41
1.69Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai21