Changchun Yatai
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Meizhou Kejia

Changchun Yatai vs Meizhou Kejia

Tỷ số chung cuộc: Changchun Yatai 1-0 Meizhou Kejia tại Super League, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Changchun Yatai thắng 5, hòa 0, Meizhou Kejia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 21
Phong độ
LWLWW Changchun Yatai
LLDLW Meizhou Kejia
  1. 33' J. Salazar · O. Omoijuanfo 1-0
  2. 38' Ohi Omoijuanfo
  3. 42' Xu Haofeng
  4. HT1-0
  5. 46' Liu Yun Yang Chaosheng
  6. 54' Jerome Mbekeli
  7. 62' Zhao Yingjie Zhang Huachen
  8. 62' Yang Yihu Rao Weihui
  9. 69' Piao Taoyu W. Cyprien
  10. 79' Chen Xuhuang Zhong Haoran
  11. 84' Wang Zhifeng Wu Yake
  12. 84' He Yiran Li Shenyuan
  13. 84' A. Asqer J. Salazar
  14. 90'+17 Yingjie Zhao
  15. 90'+15 Zhifeng Wang
  16. 90'+12 Wei Xiangxin J. Ngom Mbekeli
  17. FT1-0

Đội hình

Changchun Yatai Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: José Ricardo Soares Ribeiro
  1. 23Wu Yake ▼ 84' 7.9
  2. 2Abdugheni Abduhamit 7.2
  3. 31S. Sunzu 8.0
  4. 4L. Rosic 7.6
  5. 5Li Shenyuan ▼ 84' 7.0
  6. 6Zhang Huachen ▼ 62' 6.9
  7. 25W. Cyprien ▼ 69' 6.9
  8. 15Xu Haofeng 6.7
  9. 10O. Omoijuanfo 6.9
  10. 29Tan Long 6.6
  11. 27J. Salazar ▼ 84' 7.3

Dự bị 12

  1. 28Wang Zhifeng ▲ 84' 6.9
  2. 17He Yiran ▲ 84' 7.0
  3. 18JIng Boxi
  4. 30Sun Qinhan
  5. 20Z. Xuan
  6. 24Yan Zhiyu
  7. 21Piao Taoyu ▲ 69' 6.9
  8. 22Wang Yu
  9. 37Zhao Yingjie ▲ 62' 6.2
  10. 40A. Asqer ▲ 84'
  11. 36Liu Guobao
  12. 11Tian Yuda
Meizhou Kejia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gang Qu
  1. 41Guo Quanbo 6.3
  2. 20Wang Jia'nan 7.5
  3. 6Liao Junjian 6.7
  4. 11D. Morris 7.2
  5. 31Rao Weihui ▼ 62' 6.2
  6. 16Yang Chaosheng ▼ 46' 6.7
  7. 4B. Jocic 7.2
  8. 28Zhong Haoran ▼ 79' 6.6
  9. 8J. Ngom Mbekeli ▼ 90' 6.2
  10. 22E. Omarsson 6.3
  11. 10Rodrigo Henrique 7.3

Dự bị 12

  1. 12Sun Jianxiang
  2. 5Tian Ziyi
  3. 3Wei Minghe
  4. 21Wei Xiangxin ▲ 90' 6.3
  5. 33Z. Wen
  6. 17Yang Yihu ▲ 62' 7.2
  7. 23Yang Ruiqi
  8. 15Chen Xuhuang ▲ 79' 6.3
  9. 27Deng Yubiao
  10. 14Ji Shengpan
  11. 26Liu Yun ▲ 46' 7.3
  12. 37Yi Xianlong

Thống kê

044
910
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm15
2Trúng đích5
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
4Phạt góc9
1Việt vị3
18Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
5Cứu thua1
348Chuyền bóng403
246Chuyền chính xác290
71%Chính xác chuyền72%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

31Trận đấu31
27Ghi được37
53Thủng lưới73
0.87Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu