Meizhou Kejia
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Changchun Yatai

Meizhou Kejia vs Changchun Yatai

Tỷ số chung cuộc: Meizhou Kejia 1-3 Changchun Yatai tại Super League, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Meizhou Kejia thắng 5, hòa 0, Changchun Yatai thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 6
Sân vận động
Wuhua Olympic Sports Center Huitang Stadium, Wuhua
Phong độ
LLDLW Meizhou Kejia
LWLWW Changchun Yatai
  1. 5' 0-1 O. Omoijuanfo · R. Beric
  2. 7' Ohi Omoijuanfo
  3. 12' Robert Berić
  4. 38' 0-2 Tan Long · R. Beric
  5. HT0-2
  6. 46' M. Cheukoua Liu Yun
  7. 46' Xu Yue Piao Taoyu
  8. 46' Fan Chao O. Omoijuanfo
  9. 56' Jerome Mbekeli
  10. 56' Lazar Rosić
  11. 58' Jerome Mbekeli
  12. 73' Ji Shengpan Yang Chaosheng
  13. 74' Zhao Yingjie Yao Xuchen
  14. 77' Stoppila Sunzu
  15. 79' Rodrigo Henrique
  16. 79' Stoppila Sunzu
  17. 80' Rao Weihui Wang Jia'nan
  18. 80' Wang Yu Zhang Huachen
  19. 83' He Yiran
  20. 87' 0-3 Xu Yue
  21. 89' Tian Yuda R. Beric
  22. 90'+1 Chen Xuhuang Zhong Haoran
  23. 90'+1 Wei Zhiwei B. Jocic
  24. 90' Ji Shengpan · Rao Weihui 1-3
  25. FT1-3

Đội hình

Meizhou Kejia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gang Qu
  1. 41Guo Quanbo 5.3
  2. 29Yue Tze-Nam 6.3
  3. 6Liao Junjian 6.5
  4. 11D. Morris 6.2
  5. 20Wang Jia'nan ▼ 80' 6.9
  6. 26Liu Yun ▼ 46' 6.7
  7. 4B. Jocic ▼ 90' 6.3
  8. 28Zhong Haoran ▼ 90' 7.2
  9. 8J. Ngom Mbekeli 6.2
  10. 16Yang Chaosheng ▼ 73' 6.7
  11. 10Rodrigo Henrique 7.6

Dự bị 12

  1. 17Yang Yihu
  2. 24Zhang Hao
  3. 14Ji Shengpan ▲ 73' 7.3
  4. 37Yi Xianlong
  5. 31Rao Weihui ▲ 80' 7.5
  6. 15Chen Xuhuang ▲ 90'
  7. 12Sun Jianxiang
  8. 19Wen Da
  9. 18Wei Zhiwei ▲ 90'
  10. 7Li Ning
  11. 9M. Cheukoua ▲ 46' 6.5
  12. 5Tian Ziyi
Changchun Yatai Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: José Ricardo Soares Ribeiro
  1. 23Wu Yake 7.6
  2. 17He Yiran 7.2
  3. 31S. Sunzu 7.3
  4. 4L. Rosic 7.2
  5. 20Z. Xuan 6.6
  6. 21Piao Taoyu ▼ 46' 6.9
  7. 6Zhang Huachen ▼ 80' 7.2
  8. 10O. Omoijuanfo ▼ 46' 7.2
  9. 8Yao Xuchen ▼ 74' 6.6
  10. 29Tan Long 7.7
  11. 9R. Beric ⇢2 ▼ 89' 7.6

Dự bị 12

  1. 19Xu Yue ▲ 46' 7.2
  2. 11Tian Yuda ▲ 89' 6.2
  3. 37Zhao Yingjie ▲ 74' 6.5
  4. 7Zhou Junchen
  5. 16Tudi Dilyimit
  6. 42Zou Dehai
  7. 24Yan Zhiyu
  8. 44Fan Chao ▲ 46' 6.5
  9. 33Sun Guoliang
  10. 30Sun Qinhan
  11. 22Wang Yu ▲ 80' 6.6
  12. 3Wang Yaopeng

Thống kê

1116
540
69%Kiểm soát bóng31%
21Dứt điểm10
6Trúng đích4
11Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
16Phạt góc5
1Việt vị3
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
522Chuyền bóng242
442Chuyền chính xác156
85%Chính xác chuyền64%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

31Trận đấu31
37Ghi được27
73Thủng lưới53
1.19Bàn thắng mỗi trận0.87
2Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu