Changchun Yatai vs Meizhou Kejia
Tỷ số chung cuộc: Changchun Yatai 1-0 Meizhou Kejia tại Super League, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Changchun Yatai thắng 5, hòa 0, Meizhou Kejia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 20
- Sân vận động
- Changchun's People Stadium, Changchun
- Trọng tài
- Liu Wei
- Phong độ
- LWLWW Changchun Yatai
- LLDLW Meizhou Kejia
- 31' ▲ C. Egbuchulam ▼ A. Vukanović
- 32' Cheng Changcheng · Tan Long 1-0
- 43' Long Tan
- HT1-0
- 46' ▲ Yang Yilin ▼ Chen Guokang
- 55' ▲ P. Žulj ▼ Wang Jinxian
- 60' ▲ Zheng Zhiyun ▼ He Guan
- 78' ▲ Yang Yihu ▼ Chen Zhechao
- 79' ▲ Feng Shuaihang ▼ Wang Huapeng
- 79' ▲ Liao Chengjian ▼ Cheng Changcheng
- 86' ▲ Cai Haochang ▼ Yang Yilin
- 86' ▲ Guo Yi ▼ Shi Liang
- FT1-0
Đội hình
- 1Liu Weiguo 7.3
- 4J. Okore 7.5
- 6He Guan ▼ 60' 6.6
- 21Cui Qi 6.7
- 25Wang Huapeng ▼ 79' 6.9
- 31Rao Weihui 7.0
- 8Wang Jinxian ▼ 55' 6.2
- 10Serginho 7.2
- 20Zhang Yufeng 6.7
- 13Cheng Changcheng ⚽ ▼ 79' 7.0
- 29Tan Long ⇢ 7.2
Dự bị 12
- 44P. Žulj ▲ 55' 6.7
- 16Zheng Zhiyun ▲ 60' 6.5
- 33Feng Shuaihang ▲ 79' 6.6
- 19Liao Chengjian ▲ 79' 6.3
- 23Wu Yake
- 24Yan Zhiyu
- 34He Yiran
- 27Zhang Li
- 5Sun Jie
- 37Huang Yushen
- 39Mao Kaiyu
- 9Júnior Negrão
- 22Hou Yu 6.5
- 6Liao Junjian 7.5
- 20R. Dugalić 7.2
- 27N. Kosović 7.5
- 25Rodrigo Henrique 7.0
- 13Shi Liang ▼ 86' 7.3
- 10Yin Hongbo 7.2
- 15Chen Zhechao ▼ 78' 7.2
- 29Yue Tze Nam 6.6
- 37Chen Guokang ▼ 46' 6.3
- 9A. Vukanović ▼ 31' 6.5
Dự bị 12
- 11C. Egbuchulam ▲ 31' 6.9
- 19Yang Yilin ▲ 46' 6.6
- 17Yang Yihu ▲ 78' 6.7
- 28Cai Haochang ▲ 86' 6.7
- 7Guo Yi ▲ 86' 6.9
- 2Wen Junjie
- 12Yin Congyao
- 16Yang Chaosheng
- 8Liang Xueming
- 3Li Junfeng
- 1Mai Gaoling
- 21Wang Wei
Thống kê
01⚑1
⚑1000
32%Kiểm soát bóng68%
5Dứt điểm18
2Trúng đích2
3Chệch đích13
4Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn3
1Phạt góc10
4Việt vị3
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
262Chuyền bóng542
175Chuyền chính xác443
67%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
49Ghi được49
51Thủng lưới46
1.4Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai29