Meizhou Kejia
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Changchun Yatai

Meizhou Kejia vs Changchun Yatai

Tỷ số chung cuộc: Meizhou Kejia 2-1 Changchun Yatai tại Super League, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Meizhou Kejia thắng 5, hòa 0, Changchun Yatai thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 23
Sân vận động
Wuhua Olympic Sports Center Huitang Stadium, Wuhua
Phong độ
WLLDL Meizhou Kejia
LWLWW Changchun Yatai
  1. 8' Yuan Mincheng Liu Yun
  2. 9' Yang Chaosheng · Rodrigo Henrique 1-0
  3. 24' Liao Chengjian
  4. 30' Liao Junjian
  5. 45'+4 J. Uzuegbunam · Yang Chaosheng 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' Jiang Wenhao He Yiran
  8. 54' Tian Yuda Yuan Mincheng
  9. 54' Dilumut Tudi Liao Chengjian
  10. 69' Darick Kobie Morris
  11. 70' 2-1 L. Rosić · Dilumut Tudi
  12. 75' T. Conraad Yang Chaosheng
  13. 75' Yin Hongbo Ye Chugui
  14. 78' Tian Ziyi D. Morris
  15. 81' Pan Ximing J. Uzuegbunam
  16. 84' He Zhenyu Wang Yu
  17. 89' Lazar Rosić
  18. FT2-1

Đội hình

Meizhou Kejia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ristić
  1. 18Cheng Yuelei 6.3
  2. 29Yue Tze Nam 7.7
  3. 6Liao Junjian 6.6
  4. 11D. Morris ▼ 78' 6.9
  5. 15Chen Zhechao 7.2
  6. 13Shi Liang 6.9
  7. 27N. Kosović 6.9
  8. 16Yang Chaosheng ▼ 75' 6.9
  9. 25Rodrigo Henrique 8.9
  10. 7Ye Chugui ▼ 75' 7.0
  11. 28J. Uzuegbunam ▼ 81' 6.2

Dự bị 12

  1. 8T. Conraad ▲ 75' 6.0
  2. 10Yin Hongbo ▲ 75' 6.9
  3. 5Tian Ziyi ▲ 78' 6.6
  4. 3Pan Ximing ▲ 81' 6.7
  5. 38Li Yongjia
  6. 14Li Ning
  7. 12Yin Congyao
  8. 17Yang Yihu
  9. 31Rao Weihui
  10. 20Wang Jianan
  11. 42Wei Zhiwei
  12. 41Guo Quanbo
Changchun Yatai Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Xie Hui
  1. 23Wu Yake 7.7
  2. 5Li Shenyuan 6.7
  3. 31S. Sunzu 6.9
  4. 4L. Rosić 7.6
  5. 34He Yiran ▼ 46' 6.2
  6. 20Zhang Yufeng 6.3
  7. 35Wang Yu ▼ 84' 6.9
  8. 19Liao Chengjian ▼ 54' 6.9
  9. 10Serginho 7.2
  10. 9R. Berić 7.3
  11. 7Liu Yun ▼ 8' 6.3

Dự bị 12

  1. 26Yuan Mincheng ▲ 8' 6.5
  2. 36Jiang Wenhao ▲ 46' 6.9
  3. 15Tian Yuda ▲ 54' 6.7
  4. 16Dilumut Tudi ▲ 54' 7.3
  5. 25He Zhenyu ▲ 84' 6.3
  6. 32Sun Guoliang
  7. 2Abduhamit Abdugheni
  8. 42Zou Dehai
  9. 6Zhang Huachen
  10. 24Yan Zhiyu
  11. 30Sabit Abdusalam
  12. 3Wang Yaopeng

Thống kê

022
620
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm12
8Trúng đích1
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
2Phạt góc6
2Việt vị0
14Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
0Cứu thua6
263Chuyền bóng436
187Chuyền chính xác347
71%Chính xác chuyền80%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
29Ghi được51
56Thủng lưới64
0.94Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu