Meizhou Kejia vs Changchun Yatai
Tỷ số chung cuộc: Meizhou Kejia 1-3 Changchun Yatai tại League One, 5 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Meizhou Kejia thắng 5, hòa 0, Changchun Yatai thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 13
- Phong độ
- LLDLW Meizhou Kejia
- LWLWW Changchun Yatai
- 11' V. Triboulet · H. Sakhi 1-0
- 20' 1-1 Yu Wai-Limphản lưới
- 38' 1-2 Tan Long · O. Omoijuanfo
- 39' ▲ J. Lai ▼ Feng Gang
- HT1-2
- 65' ▲ Jiang Zilei ▼ C. Benhaddouche
- 66' ▲ Zhou Dadi ▼ Du Kaile
- 71' ▲ Chen Guoliang ▼ JIng Boxi
- 73' 1-3 J. Salazar · O. Omoijuanfo
- 76' ▲ Zhang Enqi ▼ Wang Haoran
- 76' ▲ Li Jiarun ▼ Yang Chaosheng
- 83' ▲ Sun Xipeng ▼ J. Salazar
- 83' ▲ Tudi Dilyimit ▼ Chen Xuhuang
- 84' ▲ Sun Xiaobin ▼ T. Pellenard
- FT1-3
Đội hình
- 30H. Wang
- 22J. Liao
- 26Yu Wai-Lim
- 5T. Pellenard ▼ 84'
- 17Yang Yihu
- 31Feng Gang ▼ 39'
- 6Wang Haoran ▼ 76'
- 33Zhu Baojie
- 24H. Sakhi
- 16Yang Chaosheng ▼ 76'
- 10V. Triboulet
Dự bị 11
- 12Sun Jianxiang
- 1Wang Zehao
- 29Sun Xiaobin ▲ 84'
- 13J. Lai ▲ 39'
- 20Z. Wen
- 15H. Luo
- 34J. Zhang
- 28Li Weijia
- 3Liang Jiahao
- 27Zhang Enqi ▲ 76'
- 25Li Jiarun ▲ 76'
- 13Dong Yifan
- 20Fan Houtai
- 22C. Benhaddouche ▼ 65'
- 27C. Reiner
- 14JIng Boxi ▼ 71'
- 3Du Kaile ▼ 66'
- 25Chen Xuhuang ▼ 83'
- 6Li Qiang
- 29Tan Long
- 7J. Salazar ▼ 83'
- 9O. Omoijuanfo
Dự bị 12
- 1An Zhicheng
- 37Zhou Dadi ▲ 66'
- 2Chen Guoliang ▲ 71'
- 38Sun Xipeng ▲ 83'
- 26Lu Yiming
- 21He Xin
- 35Jiang Zilei ▲ 65'
- 18Lu Pin
- 16Tudi Dilyimit ▲ 83'
- 5Ling Chuanbin
- 39Liu Ziheng
- 17Muhamet
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 46 - 19 | +27 | 51 | |
| 2 | 23 | 38 - 24 | +14 | 43 | |
| 3 | 22 | 38 - 26 | +12 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 19 | +12 | 39 | |
| 5 | 23 | 32 - 25 | +7 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 24 | +9 | 32 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 29 | |
| 8 | 23 | 19 - 24 | -5 | 28 | |
| 9 | 22 | 36 - 37 | -1 | 28 | |
| 10 | 22 | 29 - 33 | -4 | 26 | |
| 11 | 21 | 32 - 28 | +4 | 26 | |
| 12 | 23 | 26 - 31 | -5 | 25 | |
| 13 | 23 | 34 - 45 | -11 | 22 | |
| 14 | 23 | 20 - 30 | -10 | 21 | |
| 15 | 23 | 24 - 47 | -23 | 15 | |
| 16 | 23 | 23 - 48 | -25 | 12 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
12Ghi được19
25Thủng lưới16
1.09Bàn thắng mỗi trận1.9
1Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai10