Changchun Yatai
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Meizhou Kejia

Changchun Yatai vs Meizhou Kejia

Tỷ số chung cuộc: Changchun Yatai 0-1 Meizhou Kejia tại Super League, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Changchun Yatai thắng 5, hòa 0, Meizhou Kejia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 8
Phong độ
LWLWW Changchun Yatai
WLLDL Meizhou Kejia
  1. 23' Shenyuan Li
  2. 40' Li Ning Yang Chaosheng
  3. HT0-0
  4. 52' Jie Chen
  5. 60' Guilherme Marques Wang Jinxian
  6. 64' Zhang Huachen Liao Chengjian
  7. 85' Yin Hongbo Ye Chugui
  8. 86' Abduhamit Abdugheni Yan Zhiyu
  9. 90'+2 R. Wankewai T. Conraad
  10. 90'+2 Li Yongjia Chen Jie
  11. 90'+2 Rao Weihui Chen Zhechao
  12. 90'+3 0-1 R. Wankewai · D. Morris
  13. FT0-1

Đội hình

Changchun Yatai Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Xie Hui
  1. 23Wu Yake 7.2
  2. 5Li Shenyuan 6.3
  3. 26Yuan Mincheng 7.2
  4. 32Sun Guoliang 6.7
  5. 24Yan Zhiyu ▼ 86' 7.5
  6. 44P. Žulj 7.3
  7. 19Liao Chengjian ▼ 64' 7.0
  8. 10Serginho 7.3
  9. 29Tan Long 6.9
  10. 9R. Berić 7.6
  11. 8Wang Jinxian ▼ 60' 7.0

Dự bị 12

  1. 40Guilherme Marques ▲ 60' 7.2
  2. 6Zhang Huachen ▲ 64' 6.6
  3. 2Abduhamit Abdugheni ▲ 86' 6.5
  4. 34He Yiran
  5. 33Feng Shuaihang
  6. 20Zhang Yufeng
  7. 30Sabit Abdusalam
  8. 15Tian Yuda
  9. 25He Zhenyu
  10. 28Wang Zhifeng
  11. 43Wu Junjie
  12. 35Wang Yu
Meizhou Kejia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pablo Villar
  1. 18Cheng Yuelei 7.7
  2. 3Pan Ximing 7.0
  3. 6Liao Junjian 7.3
  4. 11D. Morris 7.9
  5. 29Yue Tze Nam 6.9
  6. 30Chen Jie ▼ 90' 6.7
  7. 27N. Kosović 7.2
  8. 15Chen Zhechao ▼ 90' 6.7
  9. 16Yang Chaosheng ▼ 40' 6.7
  10. 8T. Conraad ▼ 90' 7.2
  11. 7Ye Chugui ▼ 85' 6.6

Dự bị 12

  1. 14Li Ning ▲ 40' 6.6
  2. 10Yin Hongbo ▲ 85' 6.6
  3. 9R. Wankewai ▲ 90' 7.5
  4. 38Li Yongjia ▲ 90'
  5. 31Rao Weihui ▲ 90'
  6. 17Yang Yihu
  7. 5Tian Ziyi
  8. 20Wang Jianan
  9. 12Yin Congyao
  10. 25Rodrigo Henrique
  11. 1Mai Gaoling
  12. 41Guo Quanbo

Thống kê

017
410
71%Kiểm soát bóng29%
13Dứt điểm13
4Trúng đích5
4Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
7Phạt góc4
4Việt vị1
7Phạm lỗi19
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
616Chuyền bóng246
502Chuyền chính xác141
81%Chính xác chuyền57%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
51Ghi được29
64Thủng lưới56
1.59Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu