Meizhou Kejia vs Changchun Yatai
Tỷ số chung cuộc: Meizhou Kejia 4-2 Changchun Yatai tại Super League, 8 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Meizhou Kejia thắng 5, hòa 0, Changchun Yatai thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 21
- Sân vận động
- Wuhua Olympic Sports Center Huitang Stadium, Wuhua
- Phong độ
- WLLDL Meizhou Kejia
- LWLWW Changchun Yatai
- 1' Rodrigo Henrique · N. Kosović 1-0
- 22' Jie Chen
- 40' Yue Tze Nam 2-0
- 43' Yuda Tian
- 45'+4 2-1 P. Žulj
- HT2-1
- 46' ▲ Yang Chaosheng ▼ Yang Yihu
- 46' ▲ Yan Zhiyu ▼ Tian Yuda
- 46' ▲ Sabit Abdusalam ▼ Abduhamit Abdugheni
- 55' Tyrone Conraad
- 57' Peter Žulj
- 62' ▲ Wang Jinxian ▼ N. Lukić
- 62' ▲ Zhang Yufeng ▼ Li Hong
- 65' Chaosheng Yang
- 72' ▲ Shi Liang ▼ Chen Jie
- 78' T. Conraad · Rodrigo Henrique 3-1
- 81' ▲ Fan Chao ▼ Cheng Changcheng
- 83' ▲ Pan Ximing ▼ Liao Junjian
- 83' ▲ A. Kotnik ▼ T. Conraad
- 85' Zhang Yufeng
- 90'+5 ▲ Yin Congyao ▼ Rodrigo Henrique
- 90' 3-2 Zhang Yufeng · P. Žulj
- 90'+3 A. Kotnik · Rodrigo Henrique 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 18Cheng Yuelei 6.0
- 29Yue Tze Nam ⚽ 7.3
- 6Liao Junjian ▼ 83' 6.7
- 20R. Dugalić 6.9
- 31Rao Weihui 6.9
- 30Chen Jie ▼ 72' 6.6
- 27N. Kosović ⇢ 7.9
- 7Ye Chugui 7.3
- 25Rodrigo Henrique ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.2
- 17Yang Yihu ▼ 46' 6.3
- 8T. Conraad ⚽ ▼ 83' 7.3
Dự bị 12
- 16Yang Chaosheng ▲ 46' 6.7
- 13Shi Liang ▲ 72' 6.6
- 4Pan Ximing ▲ 83' 6.2
- 44A. Kotnik ▲ 83' 6.6
- 12Yin Congyao ▲ 90'
- 19Yang Yilin
- 15Chen Zhechao
- 21Wang Wei
- 26Guo Quanbo
- 38Li Yongjia
- 28Yao Daogang
- 23Cui Wei
- 23Wu Yake 6.3
- 2Abduhamit Abdugheni ▼ 46' 6.5
- 6Yuan Mincheng 6.7
- 4J. Okore 6.3
- 17Li Hong ▼ 62' 6.2
- 29Tan Long 6.5
- 19Liao Chengjian 5.5
- 44P. Žulj ⚽ ⇢ 7.0
- 15Tian Yuda ▼ 46' 6.3
- 13Cheng Changcheng ▼ 81' 6.3
- 32N. Lukić ▼ 62' 6.3
Dự bị 11
- 24Yan Zhiyu ▲ 46' 6.6
- 11Sabit Abdusalam ▲ 46' 6.6
- 8Wang Jinxian ▲ 62' 6.7
- 20Zhang Yufeng ⚽ ▲ 62' 6.9
- 36Fan Chao ▲ 81' 6.3
- 33Feng Shuaihang
- 26Yi Teng
- 38Lu Ning
- 22Song Ziwenhao
- 28Wang Zhifeng
- 27Zhang Li
Thống kê
03⚑3
⚑030
47%Kiểm soát bóng53%
23Dứt điểm7
8Trúng đích3
9Chệch đích2
20Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
3Phạt góc0
2Việt vị1
18Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Cứu thua5
351Chuyền bóng405
265Chuyền chính xác297
75%Chính xác chuyền73%
4.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
43Ghi được48
61Thủng lưới52
1.34Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai27