Changchun Yatai
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Meizhou Kejia

Changchun Yatai vs Meizhou Kejia

Tỷ số chung cuộc: Changchun Yatai 1-0 Meizhou Kejia tại League One, 24 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Changchun Yatai thắng 5, hòa 0, Meizhou Kejia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Promotion Round · Vòng 1
Sân vận động
Dujiangyan Phoenix Stadium, Dujiangyan
Trọng tài
Dai Yige
Phong độ
LWLWW Changchun Yatai
WLLDL Meizhou Kejia
  1. HT0-0
  2. 46' Lin Juyuan Yang Yihu
  3. 58' Gao Di 1-0
  4. 75' Dilyimit Tudi Cui Qi
  5. 75' A. Olanare Lucas Souza
  6. 81' Yang Chaosheng Gao Di
  7. 82' Cai Haochang Cui Wei
  8. 90'+1 Wang Jie Serginho
  9. 90'+2 Guo Yi Chen Guokang
  10. FT1-0

Đội hình

Changchun Yatai HLV: Chen Yang
  1. 28Shi Xiaotian
  2. 5Sun Jie
  3. 31Rao Weihui
  4. 4Zhang Yu
  5. 21Cui Qi ▼ 75'
  6. 24Yan Zhiyu
  7. 17Chen Po-liang
  8. 29Tan Long
  9. 8Lucas Souza ▼ 75'
  10. 10Serginho ▼ 90'
  11. 9Gao Di ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 15Dilyimit Tudi ▲ 75'
  2. 25A. Olanare ▲ 75'
  3. 26Yang Chaosheng ▲ 81'
  4. 18Wang Jie ▲ 90'
  5. 2Zhang Zijian
  6. 7Zhou Dadi
  7. 16Tan Tiancheng
  8. 19Cheng Changcheng
  9. 23Wu Yake
  10. 27Zhang Li
  11. 30Zhao Mingyu
  12. 38Memet-Raim Memet-Ali
Meizhou Kejia HLV: Marcelo Rospide
  1. 22Hou Yu
  2. 25Xiao Zhen
  3. 5Leung Nok Hang
  4. 18Huo Liang
  5. 17Yang Yihu ▼ 46'
  6. 13Shi Liang
  7. 23Cui Wei ▼ 82'
  8. 37Chen Guokang ▼ 90'
  9. 10L. Doumbouya
  10. 8Liang Xueming
  11. 11C. Egbuchunam

Dự bị 12

  1. 19Lin Juyuan ▲ 46'
  2. 43Cai Haochang ▲ 82'
  3. 7Guo Yi ▲ 90'
  4. 1Li Xinyu
  5. 3Li Junfeng
  6. 6Shi Hongjun
  7. 15Yang Bin
  8. 20Miao Ming
  9. 24Yang Wenji
  10. 27Li Zhilang
  11. 28Yang Yilin
  12. 42Chen Xing

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Changchun Yatai
10 20 - 7 +13 21
2
Zhejiang Professional F.C.
10 19 - 8 +11 19
3
Kunshan
5 4 - 5 -1 7
3
Nantong Zhiyun
5 7 - 7 0 6
3
Shaanxi Changan Athletic
10 11 - 10 +1 15
4
Bắc Kinh Bát Hỷ
10 14 - 14 0 11
4
Chengdu Better City
5 5 - 7 -2 7
4
Guizhou Zhicheng
10 9 - 12 -3 10
5
Beijing Renhe
5 6 - 12 -6 4
5
Heilongjiang Lava Spring
5 3 - 3 0 5
5
Meizhou Kejia
5 7 - 7 0 6
5
Shenyang Urban
10 9 - 14 -5 9
5
Sichuan Jiuniu
10 8 - 12 -4 9
5
Suzhou Dongwu
10 7 - 15 -8 7
6
Jiangxi Liansheng
10 6 - 21 -15 5
6
Nei Mongol Zhongyou
10 5 - 12 -7 7
6
Taizhou Yuanda
5 3 - 11 -8 0
6
Xinjiang Tianshan
5 5 - 7 -2 3
Promotion Group Có thể xuống hạng Relegation Round

So sánh

19Trận đấu16
42Ghi được29
15Thủng lưới23
2.21Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn9
25Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu