Zhejiang Professional F.C. vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 3-4 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 3, hòa 2, Bắc Kinh Quốc An thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 20
- Phong độ
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- 21' L. Possignolo · A. Mitrita 1-0
- 24' 1-1 Guga · Dawhan
- 45' A. Mitrita · Y. Wang 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Cheng Jin ▼ Tong Lei
- 46' ▲ Cao Yongjing ▼ Fan Shuangjie
- 46' Y. Wang · Cheng Jin 3-1
- 49' Gang Wang
- 54' 3-2 Cao Yongjing · Serginho
- 60' Cheng Jin
- 62' Cheng Jin
- 63' ▲ N. Muhmet ▼ Serginho
- 65' ▲ Wang Shiqin ▼ Yago Cariello
- 65' 3-3 F. Abreu
- 72' ▲ Yao Junsheng ▼ Zhang Jiaqi
- 72' ▲ Wang Ziming ▼ Zhang Yuning
- 72' ▲ Yang Liyu ▼ Lin Liangming
- 76' 3-4 Wang Ziming · F. Abreu
- 79' ▲ He Yupeng ▼ Feng Boxuan
- 81' ▲ Leung Nok-Hang ▼ Sun Guowen
- 81' ▲ D. Owusu-Sekyere ▼ A. Zhang
- 90'+10 Nebijan Muhmet
- FT3-4
Đội hình
- 33Zhao Bo 6.9
- 81A. Zhang ▼ 81' 6.2
- 36L. Possignolo ⚽ 7.3
- 5Liu Haofan 6.3
- 16Tong Lei ▼ 46' 6.6
- 10Li Tixiang 6.6
- 29Zhang Jiaqi ▼ 72' 6.6
- 26Sun Guowen ▼ 81' 6.3
- 39Y. Wang ⚽ ⇢ 8.0
- 20A. Mitrita ⚽ ⇢ 8.6
- 27Yago Cariello ▼ 65' 6.3
Dự bị 12
- 1Dong Chunyu
- 32Huo Shenping
- 2Leung Nok-Hang ▲ 81' 6.7
- 24Wang Shiqin ▲ 65' 6.5
- 3Wang Yang
- 11F. Andrijasevic
- 22Cheng Jin ▲ 46' 5.9
- 14Wu Wei
- 6Yao Junsheng ▲ 72' 6.6
- 13Ma Haoqi
- 31D. Owusu-Sekyere ▲ 81' 6.7
- 7Tao Qianglong
- 34Hou Sen 7.0
- 27Wang Gang 6.2
- 30Fan Shuangjie ▼ 46' 6.9
- 26Bai Yang 6.9
- 16Feng Boxuan ▼ 79' 7.3
- 7Serginho ⇢ ▼ 63' 7.3
- 23Dawhan ⇢ 7.7
- 8Guga ⚽ 8.3
- 11Lin Liangming ▼ 72' 6.3
- 29F. Abreu ⚽ ⇢ 8.3
- 9Zhang Yuning ▼ 72' 7.2
Dự bị 12
- 33Abbas Nureli
- 3He Yupeng ▲ 79' 7.3
- 35Jiang Wenhao
- 28Li Ruiyue
- 4Li Lei
- 37Cao Yongjing ⚽ ▲ 46' 7.9
- 6Chi Zhongguo
- 19N. Muhmet ▲ 63' 6.3
- 63J. Wei
- 18Fang Hao
- 20Wang Ziming ⚽ ▲ 72' 7.2
- 17Yang Liyu ▲ 72' 6.6
Thống kê
10⚑5
⚑620
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm21
7Trúng đích10
5Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
296Chuyền bóng565
238Chuyền chính xác505
80%Chính xác chuyền89%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
35Trận đấu41
66Ghi được97
61Thủng lưới61
1.89Bàn thắng mỗi trận2.37
7Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai54