Zhejiang Professional F.C. vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 3-2 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 3, hòa 2, Bắc Kinh Quốc An thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 10
- Sân vận động
- Huzhou Olympic Sports Center, Huzhou
- Phong độ
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- 5' Lei Li
- 11' 0-1 Kang Sang-Woo · Souza
- 19' D. Ewolo · N. Mushekwi 1-1
- 31' ▲ Sun Zheng'ao ▼ Lucas Possignolo
- 34' Souza
- HT1-1
- 51' 1-2 Bai Yang · M. Ngadeu
- 54' N. Mushekwi · Li Tixiang 2-2
- 55' Nyasha Mushekwi
- 58' ▲ Wang Dongsheng ▼ Dong Yu
- 58' ▲ J. Kouassi ▼ Yao Junsheng
- 61' Bai Yang
- 66' Sun Zheng'ao · Li Tixiang 3-2
- 69' ▲ Fang Hao ▼ Wang Ziming
- 69' ▲ Yu Dabao ▼ A. Ademi
- 71' ▲ Gu Bin ▼ Yue Xin
- 71' ▲ Qian Jiegei ▼ F. Andrijašević
- 77' Hao Fang
- 81' ▲ Li Ke ▼ Chi Zhongguo
- 81' ▲ Gao Tianyi ▼ Feng Boxuan
- 85' Bo Zhao
- 90'+10 Jiaqi Zhang
- FT3-2
Đội hình
- 33Zhao Bo 7.0
- 19Dong Yu ▼ 58' 6.7
- 2Liang Nuoheng 6.7
- 36Lucas Possignolo ▼ 31' 6.5
- 28Yue Xin ▼ 71' 6.7
- 10Li Tixiang ⇢2 8.5
- 29Zhang Jiaqi 6.5
- 6Yao Junsheng ▼ 58' 6.2
- 11F. Andrijašević ▼ 71' 7.3
- 7D. Ewolo ⚽ 7.0
- 30N. Mushekwi ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 11
- 4Sun Zheng'ao ⚽ ▲ 31' 7.3
- 20Wang Dongsheng ▲ 58' 6.6
- 17J. Kouassi ▲ 58' 6.9
- 31Gu Bin ▲ 71' 6.7
- 8Qian Jiegei ▲ 71' 6.2
- 12Lai Jinfeng
- 21Ji Shengpan
- 24Ye Daoxin
- 9Gao Di
- 25Xu Junchi
- 15Jin Haoxiang
- 1Han Jiaqi 5.9
- 16Feng Boxuan ▼ 81' 5.9
- 32M. Ngadeu ⇢ 7.2
- 26Bai Yang ⚽ 6.9
- 4Li Lei 5.9
- 45A. Ademi ▼ 69' 7.0
- 6Chi Zhongguo ▼ 81' 6.2
- 5Souza ⇢ 7.5
- 7Kang Sang-Woo ⚽ 8.0
- 17Yang Liyu 6.6
- 20Wang Ziming ▼ 69' 6.2
Dự bị 11
- 18Fang Hao ▲ 69' 6.3
- 22Yu Dabao ▲ 69' 6.9
- 23Li Ke ▲ 81' 6.5
- 15Gao Tianyi ▲ 81' 7.2
- 28Zhang Chengdong
- 43Jiang Wenhao
- 8Piao Cheng
- 19Naibijiang Mohemati
- 27Wang Gang
- 14Zou Dehai
- 34Hou Sen
Thống kê
02⚑3
⚑740
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm14
6Trúng đích7
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
3Phạt góc7
3Việt vị4
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
5Cứu thua3
279Chuyền bóng539
220Chuyền chính xác477
79%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu33
72Ghi được59
53Thủng lưới37
1.85Bàn thắng mỗi trận1.79
10Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn16
43Hiệp hai32