Bắc Kinh Quốc An vs Zhejiang Professional F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 0-0 Zhejiang Professional F.C. tại Super League, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 5, hòa 2, Zhejiang Professional F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 23
- Sân vận động
- Workers' Stadium, Beijing
- Phong độ
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- HT0-0
- 58' ▲ Sun Guowen ▼ Liu Haofan
- 63' ▲ Zhang Yuning ▼ Wang Ziming
- 65' ▲ Qian Jiegei ▼ Cheng Jin
- 77' ▲ Feng Boxuan ▼ He Yupeng
- 77' ▲ Yang Liyu ▼ Zhang Yuan
- 83' ▲ S. Adegbenro ▼ Fábio Abreu
- 83' ▲ Zhang Xizhe ▼ Lin Liangming
- 86' ▲ Wang Dongsheng ▼ Li Tixiang
- 86' ▲ Gu Bin ▼ Yue Xin
- 86' ▲ Wang Yang ▼ Sun Guowen
- 88' Yuning Zhang
- 88' Yuning Zhang
- 90'+12 ▲ M. Traoré ▼ Chi Zhongguo
- 90'+11 ▲ Yao Junsheng ▼ F. Andrijašević
- FT0-0
Đội hình
- 1Han Jiaqi 8.2
- 27Wang Gang 6.9
- 5M. Ngadeu 7.5
- 28Zhang Chengdong 7.2
- 3He Yupeng ▼ 77' 7.7
- 11Lin Liangming ▼ 83' 7.0
- 21Zhang Yuan ▼ 77'
- 6Chi Zhongguo ▼ 90' 6.9
- 8Guga 7.5
- 20Wang Ziming ▼ 63' 6.2
- 29Fábio Abreu ▼ 83' 7.3
Dự bị 12
- 9Zhang Yuning ▲ 63' 5.7
- 16Feng Boxuan ▲ 77' 6.3
- 17Yang Liyu ▲ 77' 6.7
- 24S. Adegbenro ▲ 83' 6.3
- 10Zhang Xizhe ▲ 83' 6.7
- 2M. Traoré ▲ 90'
- 45Yao Boqing
- 19Nebijan Muhmet
- 25Zheng Tuluo
- 18Fang Hao
- 37Cao Yongjing
- 22Yu Dabao
- 33Zhao Bo 7.3
- 5Liu Haofan ▼ 58' 6.9
- 4Sun Zheng'ao 7.2
- 2Leung Nok Hang 7.2
- 28Yue Xin ▼ 86' 6.9
- 10Li Tixiang ▼ 86' 7.9
- 7D. Owusu-Sekyere 6.9
- 22Cheng Jin ▼ 65' 6.9
- 11F. Andrijašević ▼ 90' 7.3
- 17J. Kouassi 6.9
- 45Leonardo 6.9
Dự bị 12
- 26Sun Guowen ▲ 58' 6.6
- 8Qian Jiegei ▲ 65' 6.6
- 20Wang Dongsheng ▲ 86' 6.6
- 31Gu Bin ▲ 86' 7.0
- 3Wang Yang ▲ 86' 6.7
- 6Yao Junsheng ▲ 90'
- 27Zheng Xuejian
- 15Jin Haoxiang
- 9Gao Di
- 1Dong Chunyu
- 29Zhang Jiaqi
- 14Wu Wei
Thống kê
10⚑5
⚑300
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm13
4Trúng đích5
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
5Phạt góc3
4Việt vị0
15Phạm lỗi13
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
415Chuyền bóng506
348Chuyền chính xác451
84%Chính xác chuyền89%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
75Ghi được69
41Thủng lưới72
2.08Bàn thắng mỗi trận1.82
12Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn29
42Hiệp hai36