Bắc Kinh Quốc An
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zhejiang Professional F.C.

Bắc Kinh Quốc An vs Zhejiang Professional F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 0-1 Zhejiang Professional F.C. tại Super League, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 5, hòa 2, Zhejiang Professional F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 25
Sân vận động
Workers' Stadium, Beijing
Phong độ
DDWDW Bắc Kinh Quốc An
LLDWL Zhejiang Professional F.C.
  1. 13' Li Ke
  2. 18' Tixiang Li
  3. 20' Alexander N'Doumbou
  4. 34' Wang Yang Lucas Possignolo
  5. 34' J. Kouassi Yao Junsheng
  6. HT0-0
  7. 57' 0-1 Leonardo · Yue Xin
  8. 67' Yu Dabao Li Ke
  9. 71' Yu Dong
  10. 75' N. Mushekwi Leonardo
  11. 75' Zhang Jiaqi Qian Jiegei
  12. 76' Yan Yu Feng Boxuan
  13. 79' Gu Bin Li Tixiang
  14. 83' Chengdong Zhang
  15. 85' Wang Ziming Yang Liyu
  16. 90'+4 Xizhe Zhang
  17. 90'+4 Franko Andrijašević
  18. 90' Nok Hang Leung
  19. FT0-1

Đội hình

Bắc Kinh Quốc An Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ricardo Soares
  1. 34Hou Sen 6.9
  2. 16Feng Boxuan ▼ 76' 6.3
  3. 32M. Ngadeu 7.5
  4. 28Zhang Chengdong 6.6
  5. 4Li Lei 7.3
  6. 23Li Ke ▼ 67' 6.5
  7. 6Chi Zhongguo 6.9
  8. 10Zhang Xizhe 6.9
  9. 17Yang Liyu ▼ 85' 6.9
  10. 29Fábio Abreu 7.0
  11. 7Kang Sang-Woo 7.2

Dự bị 12

  1. 22Yu Dabao ▲ 67' 7.2
  2. 39Yan Yu ▲ 76' 6.9
  3. 20Wang Ziming ▲ 85' 6.2
  4. 43Jiang Wenhao
  5. 33Nureli Abbas
  6. 14Zou Dehai
  7. 36Liang Shaowen
  8. 44Duan Dezhi
  9. 21Zhang Yuan
  10. 26Bai Yang
  11. 8Piao Cheng
  12. 19Naibijiang Mohemati
Zhejiang Professional F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jordi Vinyals
  1. 33Zhao Bo 8.3
  2. 19Dong Yu 6.9
  3. 2Leung Nok Hang 7.3
  4. 36Lucas Possignolo ▼ 34' 6.9
  5. 28Yue Xin 7.7
  6. 10Li Tixiang ▼ 79' 7.3
  7. 8Qian Jiegei ▼ 75' 7.3
  8. 6Yao Junsheng ▼ 34' 6.3
  9. 11F. Andrijašević 6.9
  10. 22Cheng Jin 7.3
  11. 45Leonardo ▼ 75' 7.5

Dự bị 12

  1. 3Wang Yang ▲ 34' 6.6
  2. 17J. Kouassi ▲ 34' 6.5
  3. 30N. Mushekwi ▲ 75' 6.6
  4. 29Zhang Jiaqi ▲ 75' 6.5
  5. 31Gu Bin ▲ 79' 6.7
  6. 12Lai Jinfeng
  7. 39Wang Yudong
  8. 20Wang Dongsheng
  9. 18Ablikim Abdusalam
  10. 15Jin Haoxiang
  11. 21Ji Shengpan
  12. 5Liu Haofan

Thống kê

036
650
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm17
4Trúng đích5
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn7
6Phạt góc6
9Việt vị0
7Phạm lỗi22
3Thẻ vàng5
4Cứu thua4
378Chuyền bóng314
297Chuyền chính xác238
79%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu39
59Ghi được72
37Thủng lưới53
1.79Bàn thắng mỗi trận1.85
11Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu