Zhejiang Professional F.C. vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 2-0 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 30 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 3, hòa 2, Bắc Kinh Quốc An thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 28
- Sân vận động
- Huzhou Olympic Sports Center, Huzhou
- Trọng tài
- Shen Yinhao
- Phong độ
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- DDWDW Bắc Kinh Quốc An
- 6' Yuning Zhang
- 15' Samir Memisevic
- 23' Dongsheng Wang
- 34' Jiaqi Zhang
- 34' Tianyi Gao
- 38' Dabao Yu
- 40' Yu Dong
- 45'+6 Abdusalam Ablikim
- 45'+2 D. Ewolo · N. Mushekwi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Long Wei ▼ Zhang Jiaqi
- 46' ▲ Yue Xin ▼ Wang Dongsheng
- 46' ▲ Wang Ziming ▼ S. Adegbenro
- 61' Lucas Possignolo
- 62' F. Andrijašević · Dong Yu 2-0
- 66' Dabao Yu
- 67' ▲ Matheus Nascimento ▼ D. Ewolo
- 85' ▲ Cao Yongjing ▼ Kang Sang-Woo
- 85' ▲ Bai Yang ▼ Gao Tianyi
- 88' ▲ Sun Zheng'ao ▼ Dong Yu
- 90'+3 Matheus
- 90'+2 ▲ Gao Tianyu ▼ Abdusalam Ablikim
- FT2-0
Đội hình
- 1Gu Chao 7.9
- 19Dong Yu ⇢ ▼ 88' 7.2
- 2Leung Nok Hang 7.2
- 36Lucas Possignolo 7.2
- 20Wang Dongsheng ▼ 46' 6.9
- 11F. Andrijašević ⚽ 7.7
- 29Zhang Jiaqi ▼ 46' 6.3
- 22Cheng Jin 7.9
- 18Abdusalam Ablikim ▼ 90' 6.3
- 30N. Mushekwi ⇢ 7.2
- 7D. Ewolo ⚽ ▼ 67' 6.9
Dự bị 12
- 17Long Wei ▲ 46' 6.7
- 28Yue Xin ▲ 46' 6.3
- 10Matheus Nascimento ▲ 67' 6.3
- 4Sun Zheng'ao ▲ 88' 6.7
- 26Gao Tianyu ▲ 90'
- 33Zhao Bo
- 16Bao Shengxin
- 5Liu Haofan
- 12Lai Jinfeng
- 3Wang Yang
- 31Gu Bin
- 6Yao Junsheng
- 1Hou Sen 6.2
- 22Yu Dabao 6.7
- 27Wang Gang 6.2
- 5S. Memišević 6.7
- 17Kang Sang-Woo ▼ 85' 6.9
- 10Zhang Xizhe 7.2
- 6Chi Zhongguo 7.3
- 15Gao Tianyi ▼ 85' 6.6
- 34Mohemati Naibijiang 6.6
- 11S. Adegbenro ▼ 46' 6.9
- 9Zhang Yuning 7.3
Dự bị 12
- 20Wang Ziming ▲ 46' 6.9
- 37Cao Yongjing ▲ 85' 6.3
- 26Bai Yang ▲ 85' 6.6
- 43Shi Yucheng
- 32Liu Guobo
- 30M. Dabro
- 19Liu Huan
- 18Jin Taiyan
- 25Guo Quanbo
- 38Ruan Qilong
- 14Zou Dehai
- 3Yu Yang
Thống kê
06⚑3
⚑530
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm14
4Trúng đích5
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn7
3Phạt góc5
2Việt vị4
23Phạm lỗi16
6Thẻ vàng3
5Cứu thua2
363Chuyền bóng386
290Chuyền chính xác298
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
71Ghi được59
31Thủng lưới51
1.82Bàn thắng mỗi trận1.69
17Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai28