Zhejiang Professional F.C. vs Bắc Kinh Quốc An
Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 1-2 Bắc Kinh Quốc An tại Super League, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 3, hòa 2, Bắc Kinh Quốc An thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 8
- Sân vận động
- Yellow Dragon Sports Center Stadium, Hangzhou
- Phong độ
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- 40' Yupeng He
- 43' Gonçalo Rodrigues
- 45'+3 0-1 Zhang Yuning · Zhang Xizhe
- HT0-1
- 46' ▲ Cao Yongjing ▼ Lin Liangming
- 52' 0-2 Cao Yongjing · Li Ke
- 55' ▲ Wang Yudong ▼ Zhang Jiaqi
- 55' ▲ J. Kouassi ▼ Gao Di
- 58' ▲ Yang Liyu ▼ Fang Hao
- 74' ▲ Bai Yang ▼ He Yupeng
- 74' ▲ Fábio Abreu ▼ Zhang Yuning
- 76' ▲ Wang Dongsheng ▼ Yue Xin
- 76' ▲ Yao Junsheng ▼ Cheng Jin
- 85' Leonardo
- 87' Xizhe Zhang
- 87' ▲ Feng Boxuan ▼ Zhang Xizhe
- 90'+10 Mamadou Traoré
- 90'+4 Michael Ngadeu
- 90'+6 Leonardo · J. Kouassi 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1Dong Chunyu 6.3
- 26Sun Guowen 6.9
- 4Sun Zheng'ao 6.9
- 2Leung Nok Hang 6.9
- 28Yue Xin ▼ 76' 6.3
- 9Gao Di ▼ 55' 6.7
- 10Li Tixiang 7.5
- 29Zhang Jiaqi ▼ 55' 6.3
- 7D. Owusu-Sekyere 6.7
- 22Cheng Jin ▼ 76' 7.0
- 45Leonardo ⚽ 8.7
Dự bị 12
- 39Wang Yudong ▲ 55' 6.3
- 17J. Kouassi ▲ 55' 7.0
- 20Wang Dongsheng ▲ 76' 6.7
- 6Yao Junsheng ▲ 76' 7.0
- 18Ablikim Abdusalam
- 31Gu Bin
- 15Jin Haoxiang
- 33Zhao Bo
- 19Dong Yu
- 3Wang Yang
- 5Liu Haofan
- 14Wu Wei
- 34Hou Sen 9.0
- 3He Yupeng ▼ 74' 6.9
- 5M. Ngadeu 7.2
- 2M. Traoré 6.6
- 4Li Lei 7.3
- 8Guga 6.6
- 23Li Ke ⇢ 7.7
- 10Zhang Xizhe ⇢ ▼ 87' 6.7
- 18Fang Hao ▼ 58' 6.7
- 9Zhang Yuning ⚽ ▼ 74' 7.3
- 11Lin Liangming ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 37Cao Yongjing ⚽ ▲ 46' 7.5
- 17Yang Liyu ▲ 58' 6.3
- 26Bai Yang ▲ 74' 6.2
- 29Fábio Abreu ▲ 74' 6.6
- 16Feng Boxuan ▲ 87' 6.5
- 1Han Jiaqi
- 22Yu Dabao
- 24S. Adegbenro
- 21Zhang Yuan
- 6Chi Zhongguo
- 35Jiang Wenhao
- 20Wang Ziming
Thống kê
00⚑10
⚑250
64%Kiểm soát bóng36%
26Dứt điểm7
9Trúng đích3
7Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn1
10Phạt góc2
2Việt vị7
9Phạm lỗi21
0Thẻ vàng5
1Cứu thua8
511Chuyền bóng299
437Chuyền chính xác228
86%Chính xác chuyền76%
2.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
69Ghi được75
72Thủng lưới41
1.82Bàn thắng mỗi trận2.08
8Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai42