Bắc Kinh Quốc An vs Zhejiang Professional F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 2-2 Zhejiang Professional F.C. tại Super League, 6 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bắc Kinh Quốc An thắng 5, hòa 2, Zhejiang Professional F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 16
- Sân vận động
- Rizhao International Football Centre Stadium, Rizhao
- Trọng tài
- Wang Jing
- Phong độ
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- 18' 0-1 F. Andrijašević · Dong Yu
- 25' Zhang Yuning · Wang Gang 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Cheng Jin ▼ Gao Di
- 46' ▲ Matheus Nascimento ▼ D. Ewolo
- 54' Yu Dong
- 58' ▲ Yue Xin ▼ Wang Dongsheng
- 66' Zhang Yuning · Gao Tianyi 2-1
- 78' Nyasha Mushekwi
- 81' ▲ Zhang Chengdong ▼ Gao Tianyi
- 81' ▲ Yao Junsheng ▼ Gu Bin
- 81' 2-2 Matheus Nascimento11m
- 84' ▲ Cao Yongjing ▼ M. Dabro
- 86' ▲ Zhang Jiaqi ▼ Long Wei
- 90'+5 Samir Memisevic
- FT2-2
Đội hình
- 14Zou Dehai 6.6
- 27Wang Gang ⇢ 7.2
- 5S. Memišević 6.0
- 17Kang Sang-Woo 6.0
- 19Liu Huan 6.9
- 26Bai Yang 6.5
- 10Zhang Xizhe 7.2
- 6Chi Zhongguo 7.2
- 15Gao Tianyi ⇢ ▼ 81' 7.2
- 30M. Dabro ▼ 84' 7.2
- 9Zhang Yuning ⚽2 8.7
Dự bị 12
- 28Zhang Chengdong ▲ 81' 6.2
- 37Cao Yongjing ▲ 84' 6.2
- 32Liu Guobo
- 20Wang Ziming
- 3Yu Yang
- 22Yu Dabao
- 25Guo Quanbo
- 29Tian Yuda
- 1Hou Sen
- 36Liang Shaowen
- 16Jin Pengxiang
- 18Jin Taiyan
- 1Gu Chao 6.5
- 19Dong Yu ⇢ 6.9
- 2Leung Nok Hang 6.7
- 36Lucas Possignolo 6.7
- 20Wang Dongsheng ▼ 58' 5.9
- 31Gu Bin ▼ 81' 6.6
- 11F. Andrijašević ⚽ 7.5
- 17Long Wei ▼ 86' 6.3
- 9Gao Di ▼ 46' 6.7
- 30N. Mushekwi 7.0
- 7D. Ewolo ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 22Cheng Jin ▲ 46' 6.9
- 10Matheus Nascimento ⚽ ▲ 46' 6.9
- 28Yue Xin ▲ 58' 6.2
- 6Yao Junsheng ▲ 81' 6.3
- 29Zhang Jiaqi ▲ 86'
- 21Eysajan Kurban
- 4Sun Zheng'ao
- 3Wang Yang
- 8Zhong Haoran
- 18Abdusalam Ablikim
- 12Lai Jinfeng
- 33Zhao Bo
Thống kê
01⚑2
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm13
4Trúng đích6
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn1
2Phạt góc4
3Việt vị0
17Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
319Chuyền bóng367
245Chuyền chính xác298
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
59Ghi được71
51Thủng lưới31
1.69Bàn thắng mỗi trận1.82
8Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai37