Tianjin Teda
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Zhejiang Professional F.C.

Tianjin Teda vs Zhejiang Professional F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 3-2 Zhejiang Professional F.C. tại Super League, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 5, hòa 0, Zhejiang Professional F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 22
Phong độ
LDDWW Tianjin Teda
LDWLW Zhejiang Professional F.C.
  1. 25' Lucas Possignolo
  2. 27' A. Compagno11m 1-0
  3. 39' A. Compagno · Ba Dun 2-0
  4. 40' Andrea Compagno
  5. 45' Zhenghao Wang
  6. HT2-0
  7. 46' Li Tixiang Zhang Jiaqi
  8. 46' Cheng Jin Yao Junsheng
  9. 58' Deabeas Owusu-Sekyere
  10. 61' Wang Yudong Liu Haofan
  11. 61' Yue Xin Wang Dongsheng
  12. 61' 2-1 Leonardo · Lucas Possignolo
  13. 63' A. Ademi · Wang Qiuming 3-1
  14. 65' 3-2 D. Owusu-Sekyere · J. Kouassi
  15. 77' Qian Yumiao Wang Zhenghao
  16. 77' Huang Jiahui Guo Hao
  17. 78' Bruno Xadas M. Škorić
  18. 82' Gao Huaze Wang Qiuming
  19. 87' Jingqi Fang
  20. 87' Shi Yan Ba Dun
  21. 90'+6 Huaze Gao
  22. 90'+1 Gao Di D. Owusu-Sekyere
  23. FT3-2

Đội hình

Tianjin Teda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Yu Genwei
  1. 22Fang Jingqi 7.7
  2. 3Wang Zhenghao ▼ 77' 6.3
  3. 6Han Pengfei 6.3
  4. 31Diogo Silva 6.9
  5. 16Yang Zihao 6.3
  6. 21M. Škorić ▼ 78' 6.9
  7. 29Ba Dun ▼ 87' 7.2
  8. 36Guo Hao ▼ 77' 7.0
  9. 30Wang Qiuming ▼ 82' 6.6
  10. 7A. Ademi 7.2
  11. 9A. Compagno ⚽2 9.0

Dự bị 12

  1. 23Qian Yumiao ▲ 77' 6.3
  2. 14Huang Jiahui ▲ 77' 6.3
  3. 8Bruno Xadas ▲ 78' 6.6
  4. 18Gao Huaze ▲ 82' 6.9
  5. 40Shi Yan ▲ 87' 6.9
  6. 25Yan Bingliang
  7. 5Yu Yang
  8. 24Xiao Junlong
  9. 17Sun Xuelong
  10. 1Li Yuefeng
  11. 4Wang Xianjun
  12. 19Liu Junxian
Zhejiang Professional F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jordi Vinyals
  1. 33Zhao Bo 6.6
  2. 20Wang Dongsheng ▼ 61' 6.2
  3. 5Liu Haofan ▼ 61' 6.2
  4. 36Lucas Possignolo 6.6
  5. 26Sun Guowen 6.2
  6. 6Yao Junsheng ▼ 46' 6.6
  7. 29Zhang Jiaqi ▼ 46' 6.6
  8. 11F. Andrijašević 6.9
  9. 17J. Kouassi 7.3
  10. 7D. Owusu-Sekyere ▼ 90' 7.9
  11. 45Leonardo 7.9

Dự bị 12

  1. 10Li Tixiang ▲ 46' 6.3
  2. 22Cheng Jin ▲ 46' 6.9
  3. 39Wang Yudong ▲ 61' 7.2
  4. 28Yue Xin ▲ 61' 6.9
  5. 9Gao Di ▲ 90' 6.3
  6. 31Gu Bin
  7. 1Dong Chunyu
  8. 14Wu Wei
  9. 3Wang Yang
  10. 2Leung Nok Hang
  11. 4Sun Zheng'ao
  12. 8Qian Jiegei

Thống kê

021
820
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm18
6Trúng đích6
2Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
1Phạt góc8
5Việt vị2
9Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
264Chuyền bóng456
202Chuyền chính xác378
77%Chính xác chuyền83%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu38
49Ghi được69
54Thủng lưới72
1.48Bàn thắng mỗi trận1.82
8Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu