Zhejiang Professional F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Tianjin Teda

Zhejiang Professional F.C. vs Tianjin Teda

Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 3-2 Tianjin Teda tại Super League, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 5, hòa 0, Tianjin Teda thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 7
Sân vận động
Yellow Dragon Sports Center Stadium, Hangzhou
Phong độ
LLDWL Zhejiang Professional F.C.
LLDDW Tianjin Teda
  1. -5' Yan Bingliang
  2. 13' 0-1 Wang Qiuming · Ba Dun
  3. 16' Qiuming Wang
  4. 37' D. Owusu-Sekyere · Leonardo 1-1
  5. HT1-1
  6. 54' 1-2 A. Ademi · Ba Dun
  7. 56' Tixiang Li
  8. 62' Jiahui Huang
  9. 62' Jiahui Huang
  10. 66' J. Kouassi Dong Yu
  11. 66' Wang Dongsheng Zhang Jiaqi
  12. 69' I. Fiolić Wang Qiuming
  13. 69' Wang Xianjun Guo Hao
  14. 73' D. Owusu-Sekyere · J. Kouassi 2-2
  15. 78' Shi Yan Ming Tian
  16. 78' Qian Yumiao Ba Dun
  17. 80' Leonardo · J. Kouassi 3-2
  18. 85' Wu Wei Li Tixiang
  19. 85' Yue Xin Sun Guowen
  20. 90'+4 Leonardo
  21. 90'+2 Wang Yang D. Owusu-Sekyere
  22. FT3-2

Đội hình

Zhejiang Professional F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Jordi Vinyals
  1. 1Dong Chunyu 7.5
  2. 19Dong Yu ▼ 66' 6.5
  3. 4Sun Zheng'ao 6.3
  4. 2Leung Nok Hang 6.6
  5. 26Sun Guowen ▼ 85' 6.5
  6. 9Gao Di 6.6
  7. 10Li Tixiang ▼ 85' 7.3
  8. 29Zhang Jiaqi ▼ 66' 7.3
  9. 7D. Owusu-Sekyere ⚽2 ▼ 90' 8.6
  10. 22Cheng Jin 7.3
  11. 45Leonardo 8.2

Dự bị 12

  1. 17J. Kouassi ▲ 66' 8.2
  2. 20Wang Dongsheng ▲ 66' 6.9
  3. 14Wu Wei ▲ 85' 6.7
  4. 28Yue Xin ▲ 85' 6.5
  5. 3Wang Yang ▲ 90' 6.7
  6. 18Ablikim Abdusalam
  7. 31Gu Bin
  8. 33Zhao Bo
  9. 6Yao Junsheng
  10. 27Zheng Xuejian
  11. 15Jin Haoxiang
  12. 21Fan Jinming
Tianjin Teda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Yu Genwei
  1. 22Fang Jingqi 7.7
  2. 15Ming Tian ▼ 78' 6.9
  3. 21M. Škorić 6.7
  4. 6Han Pengfei 6.9
  5. 3Wang Zhenghao 6.6
  6. 14Huang Jiahui 5.9
  7. 29Ba Dun ⇢2 ▼ 78' 7.9
  8. 36Guo Hao ▼ 69' 6.2
  9. 30Wang Qiuming ▼ 69' 7.2
  10. 7A. Ademi 8.0
  11. 11Xie Weijun 6.6

Dự bị 12

  1. 10I. Fiolić ▲ 69' 6.2
  2. 4Wang Xianjun ▲ 69' 6.9
  3. 40Shi Yan ▲ 78' 6.6
  4. 23Qian Yumiao ▲ 78' 6.3
  5. 24Xiao Junlong
  6. 5Yu Yang
  7. 25Yan Bingliang
  8. 32Su Yuanjie
  9. 1Li Yuefeng
  10. 17Sun Xuelong
  11. 18Gao Huaze
  12. 33Ding Haifeng

Thống kê

029
211
70%Kiểm soát bóng30%
21Dứt điểm13
11Trúng đích6
7Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
9Phạt góc2
3Việt vị3
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua8
589Chuyền bóng251
511Chuyền chính xác179
87%Chính xác chuyền71%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu33
69Ghi được49
72Thủng lưới54
1.82Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu