Tianjin Teda vs Zhejiang Professional F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 2-1 Zhejiang Professional F.C. tại Super League, 21 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 5, hòa 0, Zhejiang Professional F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 2
- Sân vận động
- Tianjin Olympic Center Stadium, Tianjin
- Phong độ
- LLDDW Tianjin Teda
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- 14' 0-1 F. Andrijašević · Yue Xin
- 17' Yu Dong
- 26' R. Berić · Wang Qiuming 1-1
- 29' R. Berić · Farley Rosa 2-1
- HT2-1
- 56' Fan Yang
- 56' Fan Yang
- 59' ▲ Han Pengfei ▼ Farley Rosa
- 62' ▲ Gao Di ▼ Zhang Jiaqi
- 62' ▲ Li Tixiang ▼ D. Ewolo
- 76' ▲ Wang Jianan ▼ Su Yuanjie
- 79' Franko Andrijašević
- 82' ▲ Wang Dongsheng ▼ Dong Yu
- 83' ▲ Ji Shengpan ▼ Yao Junsheng
- 90' ▲ Piao Taoyu ▼ Ba Dun
- FT2-1
Đội hình
- 26Xu Jiamin 6.2
- 15Ming Tian 7.3
- 4Yang Fan 5.9
- 2David Andújar 7.5
- 32Su Yuanjie ▼ 76' 6.3
- 31Tian Yinong 6.3
- 10Farley Rosa ⇢ ▼ 59' 6.3
- 30Wang Qiuming ⇢ 7.3
- 38Fran Mérida 7.3
- 29Ba Dun ▼ 90' 6.3
- 9R. Berić ⚽2 8.2
Dự bị 12
- 6Han Pengfei ▲ 59' 6.6
- 20Wang Jianan ▲ 76' 6.3
- 24Piao Taoyu ▲ 90'
- 17Sun Xuelong
- 8Zhao Yingjie
- 36Guo Hao
- 40Shi Yan
- 5Yu Yang
- 22Fang Jingqi
- 11Xie Weijun
- 18Gao Huaze
- 19Chang Feiya
- 33Zhao Bo 6.3
- 19Dong Yu ▼ 82' 6.7
- 2Leung Nok Hang 6.7
- 36Lucas Possignolo 6.6
- 28Yue Xin ⇢ 7.3
- 29Zhang Jiaqi ▼ 62' 6.3
- 6Yao Junsheng ▼ 83' 7.3
- 8Qian Jiegei 7.0
- 11F. Andrijašević ⚽ 7.2
- 7D. Ewolo ▼ 62' 6.3
- 30N. Mushekwi 6.3
Dự bị 10
- 9Gao Di ▲ 62' 6.9
- 10Li Tixiang ▲ 62' 6.5
- 20Wang Dongsheng ▲ 82' 7.0
- 21Ji Shengpan ▲ 83' 6.5
- 31Gu Bin
- 4Sun Zheng'ao
- 16Bao Shengxin
- 12Lai Jinfeng
- 15Jin Haoxiang
- 3Wang Yang
Thống kê
10⚑5
⚑220
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm12
4Trúng đích4
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
5Phạt góc2
2Việt vị3
5Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
345Chuyền bóng379
265Chuyền chính xác302
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu39
42Ghi được72
31Thủng lưới53
1.27Bàn thắng mỗi trận1.85
11Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai43