Zhejiang Professional F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tianjin Teda

Zhejiang Professional F.C. vs Tianjin Teda

Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 2-1 Tianjin Teda tại Super League, 16 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 5, hòa 0, Tianjin Teda thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 17
Sân vận động
Huzhou Olympic Sports Center, Huzhou
Phong độ
LLDWL Zhejiang Professional F.C.
LDDWW Tianjin Teda
  1. 35' 0-1 R. Berić · Ba Dun
  2. HT0-1
  3. 61' Gao Huaze Farley Rosa
  4. 62' Chang Feiya Ba Dun
  5. 62' Zhao Yingjie Fran Mérida
  6. 68' Liu Haofan Lucas Possignolo
  7. 69' N. Mushekwi Yao Junsheng
  8. 69' F. Andrijašević Gao Di
  9. 69' Han Pengfei Gao Huaze
  10. 70' N. Mushekwi 1-1
  11. 74' Leonardo · J. Kouassi 2-1
  12. 77' Xie Weijun Wang Qiuming
  13. 84' Zhang Jiaqi F. Andrijašević
  14. 84' Wang Dongsheng Yue Xin
  15. 87' Leonardo
  16. 87' David Andújar
  17. 90'+2 Robert Berić
  18. FT2-1

Đội hình

Zhejiang Professional F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jordi Vinyals
  1. 33Zhao Bo 6.3
  2. 19Dong Yu 6.3
  3. 4Sun Zheng'ao 6.3
  4. 36Lucas Possignolo ▼ 68' 6.3
  5. 28Yue Xin ▼ 84' 6.5
  6. 10Li Tixiang 7.0
  7. 8Qian Jiegei 7.2
  8. 9Gao Di ▼ 69' 7.5
  9. 6Yao Junsheng ▼ 69' 6.6
  10. 17J. Kouassi 7.2
  11. 45Leonardo 7.2

Dự bị 12

  1. 5Liu Haofan ▲ 68' 6.7
  2. 30N. Mushekwi ▲ 69' 7.3
  3. 11F. Andrijašević ▲ 69' 6.3
  4. 29Zhang Jiaqi ▲ 84' 6.7
  5. 20Wang Dongsheng ▲ 84' 6.9
  6. 21Ji Shengpan
  7. 24Ye Daoxin
  8. 12Lai Jinfeng
  9. 31Gu Bin
  10. 3Wang Yang
  11. 18Ablikim Abdusalam
  12. 26Yin Jie
Tianjin Teda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Yu Genwei
  1. 26Xu Jiamin 6.6
  2. 15Ming Tian 7.0
  3. 4Yang Fan 6.5
  4. 2David Andújar 6.0
  5. 32Su Yuanjie 7.0
  6. 31Tian Yinong 6.2
  7. 38Fran Mérida ▼ 62' 6.3
  8. 10Farley Rosa ▼ 61' 6.7
  9. 30Wang Qiuming ▼ 77' 6.6
  10. 29Ba Dun ▼ 62' 7.5
  11. 9R. Berić 7.2

Dự bị 12

  1. 18Gao Huaze ▲ 61' 6.7
  2. 19Chang Feiya ▲ 62' 6.6
  3. 8Zhao Yingjie ▲ 62' 6.3
  4. 6Han Pengfei ▲ 69' 6.3
  5. 11Xie Weijun ▲ 77' 6.5
  6. 23Qian Yumiao
  7. 40Shi Yan
  8. 36Guo Hao
  9. 22Fang Jingqi
  10. 20Wang Jianan
  11. 7Leng Jixuan
  12. 5Yu Yang

Thống kê

016
520
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm7
5Trúng đích2
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
6Phạt góc5
3Việt vị4
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
403Chuyền bóng247
316Chuyền chính xác158
78%Chính xác chuyền64%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu33
72Ghi được42
53Thủng lưới31
1.85Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn11
43Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu