Zhejiang Professional F.C. vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 3-1 Tianjin Teda tại Super League, 23 tháng 7, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 5, hòa 0, Tianjin Teda thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 19
- Trọng tài
- Xiaohu He, China
- Phong độ
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- LLDDW Tianjin Teda
- 18' Zainadine Júnior
- 45'+3 Sammir 1-0
- HT1-0
- 56' ▲ Yuan Weiwei ▼ Nie Tao
- 59' Dehai Zou
- 65' ▲ Li Yuanyi ▼ Guo Hao
- 76' ▲ Liao Bochao ▼ Bai Yuefeng
- 78' 1-1 Li Yuanyi · F. Montero
- 82' Denilson Gabionetta · Sammir 2-1
- 88' ▲ Cheng Mouyi ▼ Cao Haiqing
- 90'+2 ▲ Tan Yang ▼ Anselmo Ramon
- 90'+5 ▲ Beom-Seok Oh ▼ Sammir
- 90'+2 Sammir · Cheng Mouyi 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 23Zou Dehai 6.8
- 13M. Špiranović 6.7
- 21Cao Haiqing ▼ 88' 7.0
- 3Ge Zhen 6.3
- 6Chen Xiao 7.0
- 30Sammir ⚽2 ⇢ ▼ 90' 8.7
- 7Denilson Gabionetta ⚽ 7.0
- 25Huang Xiyang
- 11Chen Po-liang
- 33Chen Zhongliu 6.9
- 9Anselmo Ramon ▼ 90' 7.1
Dự bị 7
- 28Cheng Mouyi ▲ 88'
- 26Tan Yang ▲ 90'
- 32Beom-Seok Oh ▲ 90'
- 1Zhang Lei
- 8Zang Yifeng
- 10Zhuang Jiajie
- 27Wang Chang
- 29Yang Qipeng
- 26Cao Yang 6.8
- 23Nie Tao ▼ 56' 6.2
- 3Zainadine Junior 6.7
- 19Bai Yuefeng ▼ 76' 6.5
- 6Zhou Haibin 7.1
- 8Hu Rentian 6.6
- 22Guo Hao ▼ 65'
- 10F. Montero ⇢ 7.7
- 17Hui Jiakang 6.7
- 9M. Diagne 6.4
Dự bị 7
- 25Yuan Weiwei ▲ 56' 6.4
- 31Li Yuanyi ⚽ ▲ 65' 7.4
- 15Liao Bochao ▲ 76' 6.2
- 1Zong Lei
- 13Wang Qiuming
- 28Fan Baiqun
- 33Zhou Tong
Thống kê
01⚑4
⚑510
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm16
7Trúng đích6
3Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
4Phạt góc5
4Việt vị1
19Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
390Chuyền bóng364
302Chuyền chính xác268
77%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 19 | +43 | 64 | |
| 2 | 30 | 53 - 33 | +20 | 57 | |
| 3 | 30 | 56 - 32 | +24 | 52 | |
| 4 | 30 | 46 - 31 | +15 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 43 | |
| 6 | 30 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 7 | 30 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 8 | 30 | 39 - 41 | -2 | 37 | |
| 9 | 30 | 43 - 50 | -7 | 37 | |
| 10 | 30 | 38 - 47 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 38 - 50 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 44 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 38 - 45 | -7 | 34 | |
| 15 | 30 | 28 - 37 | -9 | 32 | |
| 16 | 30 | 28 - 53 | -25 | 30 |
So sánh
30Trận đấu30
28Ghi được38
37Thủng lưới50
0.93Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai21