Tianjin Teda vs Zhejiang Professional F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 1-2 Zhejiang Professional F.C. tại Super League, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 5, hòa 0, Zhejiang Professional F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 20
- Trọng tài
- Gu Chunhan
- Phong độ
- LLDDW Tianjin Teda
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- 28' Qiuming Wang
- 29' ▲ Piao Taoyu ▼ Wang Qiuming
- 36' Yuanjie Su
- 40' Fran Mérida11m 1-0
- 41' Liu Haofan
- HT1-0
- 46' ▲ David Andújar ▼ Song Yue
- 46' ▲ Gao Di ▼ Yao Junsheng
- 55' 1-1 N. Mushekwi · Yue Xin
- 58' Wei Long
- 60' 1-2 Tian Yinongphản lưới
- 69' Cheng Jin
- 71' ▲ Shi Yan ▼ Ba Dun
- 80' ▲ Zhong Haoran ▼ Yue Xin
- 80' ▲ Gu Bin ▼ Cheng Jin
- 86' ▲ Zhao Yingjie ▼ Wang Zhenghao
- 86' ▲ Wang Jia'nan ▼ Tian Yinong
- FT1-2
Đội hình
- 22Fang Jingqi 6.9
- 4Yang Fan 6.9
- 33Song Yue ▼ 46' 6.7
- 3Wang Zhenghao ▼ 86' 6.7
- 38Fran Mérida ⚽ 8.2
- 18Farley Rosa 6.9
- 30Wang Qiuming ▼ 29' 6.2
- 29Ba Dun ▼ 71' 6.3
- 31Tian Yinong ▼ 86' 6.3
- 32Su Yuanjie 7.2
- 11Xie Weijun 7.2
Dự bị 12
- 24Piao Taoyu ▲ 29' 6.5
- 2David Andújar ▲ 46' 6.3
- 40Shi Yan ▲ 71' 6.6
- 8Zhao Yingjie ▲ 86' 6.6
- 20Wang Jia'nan ▲ 86' 6.7
- 37Sun Xuelong
- 5Qiu Tianyi
- 7Zhou Tong
- 26Xu Jiamin
- 27Zhang Wei
- 17Zhou Zheng
- 6Gao Jiarun
- 1Gu Chao 7.2
- 19Dong Yu 6.5
- 28Yue Xin ⇢ ▼ 80' 7.2
- 3Wang Yang 7.3
- 5Liu Haofan 7.2
- 11F. Andrijašević 6.6
- 22Cheng Jin ▼ 80' 7.0
- 6Yao Junsheng ▼ 46' 7.2
- 17Long Wei 7.0
- 30N. Mushekwi ⚽ 7.2
- 7D. Ewolo 6.3
Dự bị 9
- 9Gao Di ▲ 46' 6.6
- 8Zhong Haoran ▲ 80' 6.3
- 31Gu Bin ▲ 80' 6.3
- 12Lai Jinfeng
- 13Li Yalun
- 33Zhao Bo
- 23Wu Yuhang
- 16Bao Shengxin
- 18Abdusalam Ablikim
Thống kê
01⚑9
⚑630
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm11
5Trúng đích5
4Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn4
9Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
363Chuyền bóng369
298Chuyền chính xác301
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
49Ghi được71
42Thủng lưới31
1.4Bàn thắng mỗi trận1.82
12Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai37