SHANGHAI SIPG
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Shijiazhuang Y. J.

SHANGHAI SIPG vs Shijiazhuang Y. J.

Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 4-1 Shijiazhuang Y. J. tại Super League, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 8, hòa 2, Shijiazhuang Y. J. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 14
Sân vận động
Shanghai Stadium, Shanghai
Phong độ
WWWDW SHANGHAI SIPG
DLDLL Shijiazhuang Y. J.
  1. 14' Oscar · Gustavo 1-0
  2. 30' 1-1 Liu Xinyu · Dilumut Tudi
  3. 32' Xinyu Liu
  4. HT1-1
  5. 46' Zhao Yingjie Dilumut Tudi
  6. 51' Oscar · Wu Lei 2-1
  7. 59' Héber Liu Xinyu
  8. 59' V. Solomon-Otabor Ma Fuyu
  9. 67' Matheus Jussa Xu Xin
  10. 67' Wang Zhen'ao Wang Shenchao
  11. 67' Han Feng Sun Jianxiang
  12. 73' Wu Lei · M. Vargas 3-1
  13. 76' Feng Jin Wu Lei
  14. 76' Lu Wenjun M. Vargas
  15. 79' Li Hong S. Sunzu
  16. 84' Cai Huikang Léo Cittadini
  17. 90'+3 Kaimu Zheng
  18. 90'+2 Oscar · Matheus Jussa 4-1
  19. FT4-1

Đội hình

SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Muscat
  1. 1Yan Junling 6.7
  2. 4Wang Shenchao ▼ 67' 7.2
  3. 3Jiang Guangtai 6.9
  4. 2Li Ang 7.2
  5. 32Li Shuai 7.3
  6. 16Xu Xin ▼ 67' 7.2
  7. 18Léo Cittadini ▼ 84' 7.9
  8. 7Wu Lei ▼ 76' 8.0
  9. 8Oscar ⚽3 10.0
  10. 10M. Vargas ▼ 76' 7.7
  11. 9Gustavo 7.9

Dự bị 12

  1. 22Matheus Jussa ▲ 67' 8.2
  2. 19Wang Zhen'ao ▲ 67' 6.9
  3. 27Feng Jin ▲ 76' 6.7
  4. 11Lu Wenjun ▲ 76' 6.7
  5. 6Cai Huikang ▲ 84' 6.6
  6. 14Li Shenglong
  7. 23Fu Huan
  8. 28He Guan
  9. 13Wei Zhen
  10. 37Chen Xuhuang
  11. 33Liu Zhurun
  12. 12Chen Wei
Shijiazhuang Y. J. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Zhao Junzhe
  1. 1Sun Jianxiang ▼ 67' 7.9
  2. 17Wen Da 6.2
  3. 33Hu Jiali 6.6
  4. 3S. Sunzu ▼ 79' 7.3
  5. 16Zheng Kaimu 6.7
  6. 32Sun Ming Him 6.6
  7. 7Zheng Dalun 6.7
  8. 11Dilumut Tudi ▼ 46' 7.3
  9. 18Yao Xuchen 5.6
  10. 20Liu Xinyu ▼ 59' 7.5
  11. 27Ma Fuyu ▼ 59' 6.9

Dự bị 7

  1. 8Zhao Yingjie ▲ 46' 6.3
  2. 9Héber ▲ 59' 6.3
  3. 31V. Solomon-Otabor ▲ 59' 6.2
  4. 29Han Feng ▲ 67' 6.3
  5. 23Li Hong ▲ 79' 6.5
  6. 5Yan Zihao
  7. 13Sun Qinhan

Thống kê

0013
210
71%Kiểm soát bóng29%
46Dứt điểm10
13Trúng đích4
22Chệch đích3
28Sút trong vòng cấm3
18Sút ngoài vòng cấm7
11Bị chặn3
13Phạt góc2
0Việt vị2
9Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
3Cứu thua9
644Chuyền bóng277
572Chuyền chính xác195
89%Chính xác chuyền70%
5.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu31
120Ghi được33
58Thủng lưới58
2.61Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới4
33Trên 2.5 bàn15
63Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu