Shijiazhuang Y. J. vs SHANGHAI SIPG
Tỷ số chung cuộc: Shijiazhuang Y. J. 0-1 SHANGHAI SIPG tại Super League, 26 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shijiazhuang Y. J. thắng 0, hòa 2, SHANGHAI SIPG thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 3
- Phong độ
- DLDLL Shijiazhuang Y. J.
- WWWDW SHANGHAI SIPG
- 13' Xuchen Yao
- 19' Yang Liu
- 29' Jin Feng
- 45' 0-1 Wu Lei
- HT0-1
- 46' ▲ He Guan ▼ Wei Zhen
- 51' ▲ Yan Zihao ▼ Zhao Honglüe
- 61' ▲ Mirahmetjan Muzepper ▼ Paulinho
- 61' ▲ I. Kallon ▼ Feng Jin
- 65' ▲ Lin Chuangyi ▼ Yao Xuchen
- 65' ▲ J. Locadia ▼ G. Zhukov
- 74' Yun Yang
- 75' ▲ Yang Shiyuan ▼ Lü Wenjun
- 75' ▲ Wang Shenchao ▼ Cai Huikang
- 81' ▲ Zheng Kaimu ▼ Wang Peng
- 81' ▲ Zang Yifeng ▼ D. Owusu-Sekyere
- 85' Mile Škorić
- FT0-1
Đội hình
- 14Shao Puliang 6.7
- 6Yang Yun 5.9
- 21M. Škorić 6.5
- 30Liu Yang 6.3
- 13Sun Qinhan 6.7
- 19G. Zhukov ▼ 65' 7.0
- 15Wang Peng ▼ 81' 6.5
- 3Zhao Honglüe ▼ 51' 6.9
- 18Yao Xuchen ▼ 65' 6.9
- 10O. Maritu 6.9
- 31D. Owusu-Sekyere ▼ 81' 6.7
Dự bị 12
- 5Yan Zihao ▲ 51' 7.0
- 8Lin Chuangyi ▲ 65' 7.0
- 9J. Locadia ▲ 65' 6.7
- 16Zheng Kaimu ▲ 81' 6.6
- 7Zang Yifeng ▲ 81' 6.3
- 29Han Feng
- 22Wu Wei
- 28Yang Xiaotian
- 20Liu Xinyu
- 2Li Peng
- 1Sun Jianxiang
- 25Zhang Yue
- 1Yan Junling 7.7
- 5Zhang Linpeng 7.6
- 13Wei Zhen ▼ 46' 6.9
- 2Li Ang 7.3
- 11Lü Wenjun ▼ 75' 6.9
- 6Cai Huikang ▼ 75' 7.0
- 8Oscar 9.5
- 27Feng Jin ▼ 61' 6.3
- 9Paulinho ▼ 61' 6.3
- 7Wu Lei ⚽ 6.9
- 10M. Pink 6.5
Dự bị 12
- 28He Guan ▲ 46' 6.3
- 25Mirahmetjan Muzepper ▲ 61' 6.5
- 34I. Kallon ▲ 61' 6.9
- 20Yang Shiyuan ▲ 75' 6.3
- 4Wang Shenchao ▲ 75' 6.2
- 12Chen Wei
- 16Xu Xin
- 24M. Vargas
- 29Zhang Huachen
- 15Li Shenyuan
- 32Li Shuai
- 14Li Shenglong
Thống kê
03⚑10
⚑410
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm10
4Trúng đích3
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
10Phạt góc4
1Việt vị2
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
361Chuyền bóng460
269Chuyền chính xác369
75%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
30Ghi được66
62Thủng lưới34
0.97Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai44