Shijiazhuang Y. J. vs SHANGHAI SIPG
Tỷ số chung cuộc: Shijiazhuang Y. J. 1-2 SHANGHAI SIPG tại Super League, 8 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shijiazhuang Y. J. thắng 0, hòa 2, SHANGHAI SIPG thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 8
- Trọng tài
- Zhenlu Shi, China
- Phong độ
- DLDLL Shijiazhuang Y. J.
- WWWDW SHANGHAI SIPG
- 12' Guan Zhen11m 1-0
- 13' Shaoshun Feng
- 23' Jianqing Mao
- 32' Haolun Mi
- 39' 1-1 D. Conca · Wu Lei
- 44' Diego Mauricio
- HT1-1
- 48' 1-2 Wu Lei
- 60' ▲ Lü Wenjun ▼ Elkeson
- 61' ▲ Lü Jianjun ▼ Feng Shaoshun
- 67' ▲ Cui Peng ▼ Wang Peng
- 74' Hai Yu
- 76' Peng Cui
- 82' ▲ Li Kai ▼ Yong-Hyung Cho
- 90'+3 ▲ Wang Jiajie ▼ Yu Hai
- 90'+1 ▲ Lin Chuangyi ▼ J. Kouassi
- FT1-2
Đội hình
- 22Guan Zhen ⚽ 6.9
- 5Jiang Jihong 7.2
- 14Yong-Hyung Cho ▼ 82' 6.3
- 25Mi Haolun 7.1
- 4Li Chao 6.4
- 13Feng Shaoshun ▼ 61' 5.9
- 10Rúben Micael 7.7
- 7Mao Jianqing 6.3
- 19J. Mulenga 6.7
- 30Diego Maurício 6.9
- 15Wang Peng ▼ 67'
Dự bị 7
- 24Lü Jianjun ▲ 61'
- 8Cui Peng ▲ 67'
- 20Li Kai ▲ 82'
- 3Liu Junpeng
- 11Huang Shibo
- 12Shao Puliang
- 26Sun Haosheng
- 1Yan Junling 6.5
- 32Sun Xiang 7.3
- 14Joo-Young Kim 6.0
- 27Shi Ke 7.1
- 4Wang Shenchao
- 21Yu Hai ▼ 90'
- 10D. Conca ⚽ 8.9
- 7Wu Lei
- 6Cai Huikang 6.4
- 9Elkeson ▼ 60' 6.8
- 17J. Kouassi ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 11Lü Wenjun ▲ 60' 6.6
- 5Wang Jiajie ▲ 90'
- 15Lin Chuangyi ▲ 90'
- 22Sun Le
- 23Fu Huan
- 26Hu Jinghang
- 28He Guan
Thống kê
05⚑3
⚑510
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm19
2Trúng đích4
6Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
3Phạt góc5
0Việt vị2
0Phạm lỗi0
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
300Chuyền bóng398
191Chuyền chính xác306
64%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 19 | +43 | 64 | |
| 2 | 30 | 53 - 33 | +20 | 57 | |
| 3 | 30 | 56 - 32 | +24 | 52 | |
| 4 | 30 | 46 - 31 | +15 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 43 | |
| 6 | 30 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 7 | 30 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 8 | 30 | 39 - 41 | -2 | 37 | |
| 9 | 30 | 43 - 50 | -7 | 37 | |
| 10 | 30 | 38 - 47 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 38 - 50 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 44 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 38 - 45 | -7 | 34 | |
| 15 | 30 | 28 - 37 | -9 | 32 | |
| 16 | 30 | 28 - 53 | -25 | 30 |
So sánh
30Trận đấu41
28Ghi được71
53Thủng lưới47
0.93Bàn thắng mỗi trận1.73
7Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn25
14Hiệp hai41