Shijiazhuang Y. J. vs SHANGHAI SIPG
Tỷ số chung cuộc: Shijiazhuang Y. J. 0-1 SHANGHAI SIPG tại Super League, 22 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shijiazhuang Y. J. thắng 0, hòa 2, SHANGHAI SIPG thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 12
- Trọng tài
- Shi Zhenlu
- Phong độ
- DLDLL Shijiazhuang Y. J.
- WWWDW SHANGHAI SIPG
- 30' ▲ Chen Pu ▼ O. Maritu
- 33' Wei Zhen
- 43' Shenchao Wang
- HT0-0
- 46' ▲ Muriqui ▼ Zhong Jiyu
- 51' ▲ Liu Xinyu ▼ Matheus Nascimento
- 52' Shiyuan Yang
- 59' ▲ He Guan ▼ Fu Huan
- 59' ▲ Chen Binbin ▼ Wei Zhen
- 59' ▲ Mirahmetjan Muzepper ▼ Yang Shiyuan
- 68' Liao Chengjian
- 72' 0-1 Hulk11m
- 76' Aaron Mooy
- 80' ▲ Li Shenglong ▼ Lü Wenjun
- 80' ▲ Ricardo Lopes ▼ M. Arnautović
- 83' ▲ Wang Zihao ▼ Piao Shihao
- 89' Junling Yan
- 90' ZiHao Wang
- FT0-1
Đội hình
- 14Shao Puliang 7.9
- 6Yang Yun 7.5
- 13S. Sunzu 7.2
- 19Liao Chengjian 6.7
- 33Piao Shihao ▼ 83' 6.2
- 8Rômulo 7.3
- 18Zheng Zhiyun 7.0
- 15Wang Peng I 7.2
- 22Zhong Jiyu ▼ 46' 6.9
- 10Matheus Nascimento ▼ 51' 7.3
- 9O. Maritu ▼ 30' 6.7
Dự bị 12
- 21Chen Pu ▲ 30' 7.2
- 11Muriqui ▲ 46' 6.2
- 20Liu Xinyu ▲ 51' 6.3
- 17Wang Zihao ▲ 83' 6.5
- 32Chen Zeng
- 28Deng Yubiao
- 4Chen Zitong
- 3Cao Xuan
- 42Sun Xuelong
- 27Liu Ziming
- 23Yang Yiming
- 29Han Feng
- 1Yan Junling 7.9
- 5Shi Ke 7.3
- 4Wang Shenchao 7.5
- 23Fu Huan ▼ 59' 6.7
- 13Wei Zhen ▼ 59' 6.2
- 8Oscar 8.0
- 19A. Mooy 7.9
- 20Yang Shiyuan ▼ 59' 6.7
- 7M. Arnautović ▼ 80' 6.7
- 10Hulk ⚽ 8.0
- 11Lü Wenjun ▼ 80' 6.9
Dự bị 12
- 28He Guan ▲ 59' 7.0
- 17Chen Binbin ▲ 59' 6.7
- 16Mirahmetjan Muzepper ▲ 59' 6.6
- 14Li Shenglong ▲ 80' 6.7
- 9Ricardo Lopes ▲ 80' 6.6
- 6Cai Huikang
- 12Chen Wei
- 3Yu Rui
- 15Lin Chuangyi
- 24Lei Wenjie
- 2Zhang Wei
- 21Yu Hai
Thống kê
02⚑2
⚑650
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm15
4Trúng đích8
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
2Phạt góc6
0Việt vị2
15Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
7Cứu thua4
360Chuyền bóng507
281Chuyền chính xác438
78%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 31 - 12 | +19 | 34 | |
| 1 | 14 | 26 - 11 | +15 | 32 | |
| 2 | 14 | 36 - 19 | +17 | 28 | |
| 2 | 14 | 23 - 15 | +8 | 26 | |
| 3 | 14 | 22 - 19 | +3 | 24 | |
| 3 | 14 | 19 - 11 | +8 | 24 | |
| 4 | 14 | 25 - 23 | +2 | 24 | |
| 4 | 14 | 16 - 15 | +1 | 21 | |
| 5 | 14 | 20 - 20 | 0 | 17 | |
| 5 | 14 | 16 - 16 | 0 | 17 | |
| 6 | 14 | 14 - 28 | -14 | 15 | |
| 6 | 14 | 18 - 21 | -3 | 17 | |
| 7 | 14 | 18 - 21 | -3 | 11 | |
| 7 | 14 | 15 - 27 | -12 | 10 | |
| 8 | 14 | 14 - 33 | -19 | 6 | |
| 8 | 14 | 8 - 30 | -22 | 3 |
Relegation Round
So sánh
25Trận đấu30
30Ghi được43
37Thủng lưới36
1.2Bàn thắng mỗi trận1.43
4Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai28