SHANGHAI SIPG vs Shijiazhuang Y. J.
Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 3-0 Shijiazhuang Y. J. tại Super League, 21 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 8, hòa 2, Shijiazhuang Y. J. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 18
- Sân vận động
- Shanghai Stadium, Shanghai
- Phong độ
- WWWDW SHANGHAI SIPG
- DLDLL Shijiazhuang Y. J.
- 1' Lü Wenjun 1-0
- 2' Wenjun Lyu
- 41' Wu Lei
- HT1-0
- 46' ▲ Wei Zhen ▼ Lü Wenjun
- 46' ▲ Cai Huikang ▼ Mirahmetjan Muzepper
- 48' Wu Lei · Li Shuai 2-0
- 59' Fuyu Ma
- 61' ▲ J. Locadia ▼ Ma Fuyu
- 61' ▲ D. Owusu-Sekyere ▼ Liu Xinyu
- 62' ▲ Wang Peng ▼ Lin Chuangyi
- 65' ▲ I. Kallon ▼ M. Vargas
- 73' Junling Yan
- 75' ▲ Piao Shihao ▼ Yang Xiaotian
- 81' ▲ Yao Xuchen ▼ O. Maritu
- 81' I. Kallon 3-0
- 85' ▲ Li Shenyuan ▼ Wang Shenchao
- 86' ▲ Yu Hai ▼ Li Shuai
- FT3-0
Đội hình
- 1Yan Junling 7.7
- 4Wang Shenchao ▼ 85' 7.3
- 5Zhang Linpeng 7.3
- 2Li Ang 7.0
- 32Li Shuai ⇢ ▼ 86' 7.6
- 25Mirahmetjan Muzepper ▼ 46' 6.6
- 16Xu Xin 7.0
- 8Oscar 8.2
- 24M. Vargas ▼ 65' 7.0
- 7Wu Lei ⚽ 7.7
- 11Lü Wenjun ⚽ ▼ 46' 7.5
Dự bị 12
- 13Wei Zhen ▲ 46' 6.9
- 6Cai Huikang ▲ 46' 7.0
- 34I. Kallon ⚽ ▲ 65' 6.7
- 15Li Shenyuan ▲ 85' 6.3
- 21Yu Hai ▲ 86' 6.7
- 9Paulinho
- 33Liu Zhurun
- 20Yang Shiyuan
- 36Ablahan Haliq
- 12Chen Wei
- 45Liu Xiaolong
- 10M. Pink
- 14Shao Puliang 6.9
- 13Sun Qinhan 5.9
- 2Li Peng 5.9
- 16Zheng Kaimu 6.9
- 30Liu Yang 6.6
- 28Yang Xiaotian ▼ 75' 6.3
- 27Ma Fuyu ▼ 61' 6.7
- 8Lin Chuangyi ▼ 62' 6.9
- 19G. Zhukov 7.3
- 20Liu Xinyu ▼ 61' 6.9
- 10O. Maritu ▼ 81' 6.9
Dự bị 12
- 9J. Locadia ▲ 61' 6.9
- 31D. Owusu-Sekyere ▲ 61' 6.9
- 15Wang Peng ▲ 62' 6.7
- 17Piao Shihao ▲ 75' 6.3
- 18Yao Xuchen ▲ 81' 6.3
- 22Wu Wei
- 33Zhang Xiangshuo
- 3Zhao Honglüe
- 29Han Feng
- 25Zhang Yue
- 21M. Škorić
- 24He Youzu
Thống kê
01⚑5
⚑610
63%Kiểm soát bóng37%
23Dứt điểm13
8Trúng đích3
8Chệch đích5
18Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn5
5Phạt góc6
5Việt vị1
12Phạm lỗi3
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
630Chuyền bóng362
587Chuyền chính xác313
93%Chính xác chuyền86%
4.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
66Ghi được30
34Thủng lưới62
2Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai16