SHANGHAI SIPG vs Shijiazhuang Y. J.
Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 1-1 Shijiazhuang Y. J. tại Super League, 16 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 8, hòa 2, Shijiazhuang Y. J. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 5
- Trọng tài
- Zhang Lei
- Phong độ
- WWWDW SHANGHAI SIPG
- DLDLL Shijiazhuang Y. J.
- 4' Stoppila Sunzu
- 11' Peng Wang
- 21' Binbin Chen
- 45' Ke Shi
- HT0-0
- 46' ▲ Wei Zhen ▼ Chen Binbin
- 46' ▲ Hulk ▼ O. Akhmedov
- 50' 0-1 Zang Yifeng
- 53' Liao Chengjian
- 55' Puliang Shao
- 66' ▲ Zhong Jiyu ▼ Chen Zitong
- 67' ▲ Yu Hai ▼ Lü Wenjun
- 68' ▲ Wang Shenchao ▼ Shi Ke
- 69' ▲ Piao Shihao ▼ Zang Yifeng
- 69' Hulk · Mirahmetjan Muzepper 1-1
- 78' ▲ Lin Chuangyi ▼ Mirahmetjan Muzepper
- 81' Huan Fu
- 88' ▲ Yang Yun ▼ O. Maritu
- 90' Chuangyi Lin
- FT1-1
Đội hình
- 1Yan Junling 6.4
- 5Shi Ke ▼ 68' 6.7
- 23Fu Huan 6.8
- 28He Guan 6.7
- 25O. Akhmedov ▼ 46' 6.9
- 8Oscar 7.8
- 16Mirahmetjan Muzepper ⇢ ▼ 78' 7.5
- 7M. Arnautović 5.8
- 11Lü Wenjun ▼ 67' 6.4
- 9Ricardo Lopes 7.9
- 17Chen Binbin ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 13Wei Zhen ▲ 46' 6.7
- 10Hulk ⚽ ▲ 46' 6.8
- 21Yu Hai ▲ 67' 6.7
- 4Wang Shenchao ▲ 68' 6.6
- 15Lin Chuangyi ▲ 78' 6.5
- 2Zhang Wei
- 12Chen Wei
- 14Li Shenglong
- 6Cai Huikang
- 24Lei Wenjie
- 20Yang Shiyuan
- 3Yu Rui
- 14Shao Puliang 6.6
- 3Cao Xuan 7.0
- 13S. Sunzu 7.4
- 19Liao Chengjian 6.9
- 18Zheng Zhiyun 6.7
- 15Wang Peng I 6.7
- 4Chen Zitong ▼ 66' 6.3
- 10Matheus Nascimento 7.2
- 11Muriqui 6.9
- 7Zang Yifeng ⚽ ▼ 69' 7.5
- 9O. Maritu ▼ 88' 6.2
Dự bị 12
- 22Zhong Jiyu ▲ 66' 6.8
- 33Piao Shihao ▲ 69' 6.4
- 6Yang Yun ▲ 88' 6.7
- 20Liu Xinyu
- 32Chen Zeng
- 21Chen Pu
- 23Yang Yiming
- 28Deng Yubiao
- 17Wang Zihao
- 29Han Feng
- 30Ma Chongchong
- 27Liu Ziming
Thống kê
04⚑8
⚑340
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm6
4Trúng đích1
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
8Phạt góc3
3Việt vị0
21Phạm lỗi7
4Thẻ vàng4
0Cứu thua3
479Chuyền bóng316
423Chuyền chính xác247
88%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 31 - 12 | +19 | 34 | |
| 1 | 14 | 26 - 11 | +15 | 32 | |
| 2 | 14 | 36 - 19 | +17 | 28 | |
| 2 | 14 | 23 - 15 | +8 | 26 | |
| 3 | 14 | 22 - 19 | +3 | 24 | |
| 3 | 14 | 19 - 11 | +8 | 24 | |
| 4 | 14 | 25 - 23 | +2 | 24 | |
| 4 | 14 | 16 - 15 | +1 | 21 | |
| 5 | 14 | 20 - 20 | 0 | 17 | |
| 5 | 14 | 16 - 16 | 0 | 17 | |
| 6 | 14 | 14 - 28 | -14 | 15 | |
| 6 | 14 | 18 - 21 | -3 | 17 | |
| 7 | 14 | 18 - 21 | -3 | 11 | |
| 7 | 14 | 15 - 27 | -12 | 10 | |
| 8 | 14 | 14 - 33 | -19 | 6 | |
| 8 | 14 | 8 - 30 | -22 | 3 |
Relegation Round
So sánh
30Trận đấu25
43Ghi được30
36Thủng lưới37
1.43Bàn thắng mỗi trận1.2
6Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai14