Shijiazhuang Y. J. vs SHANGHAI SIPG
Tỷ số chung cuộc: Shijiazhuang Y. J. 0-0 SHANGHAI SIPG tại Super League, 1 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shijiazhuang Y. J. thắng 0, hòa 2, SHANGHAI SIPG thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 12
- Sân vận động
- Dalian Sports Center, Dalian
- Trọng tài
- Ma Li
- Phong độ
- DLDLL Shijiazhuang Y. J.
- WWWDW SHANGHAI SIPG
- 36' ▲ Ma Fuyu ▼ Bughrahan Iskandar
- HT0-0
- 71' ▲ J. Kanté ▼ D. Owusu
- 73' Hong Li
- 75' ▲ I. Kallon ▼ Li Shenglong
- 75' ▲ Wang Shenchao ▼ Li Ang
- 77' Jin Feng
- 78' ▲ Lin Chuangyi ▼ Guo Hao
- 78' ▲ Sabit Abdusalam ▼ G. Zhukov
- 86' Linpeng Zhang
- 86' ▲ Muzepper Mirahmetjan ▼ Feng Jin
- 86' ▲ Li Shuai ▼ Li Shenyuan
- 90'+4 Fuyu Ma
- FT0-0
Đội hình
- 14Shao Puliang 7.3
- 6Yang Yun 6.7
- 28Yang Xiaotian 7.5
- 22Guo Hao ▼ 78' 6.9
- 17Piao Shihao 7.5
- 23Yang Yiming 7.7
- 18Li Hong 6.9
- 40G. Zhukov ▼ 78' 7.2
- 11Bughrahan Iskandar ▼ 36' 6.5
- 10O. Maritu 6.7
- 44D. Owusu ▼ 71' 6.6
Dự bị 12
- 27Ma Fuyu ▲ 36' 6.7
- 45J. Kanté ▲ 71' 6.6
- 8Lin Chuangyi ▲ 78' 6.9
- 15Sabit Abdusalam ▲ 78' 6.3
- 29Han Feng
- 7Zang Yifeng
- 3Cao Haiqing
- 20Liu Xinyu
- 12Luo Jing
- 21Jiang Zhe
- 35Wang Peng
- 5Yan Zihao
- 12Chen Wei 7.3
- 5Zhang Linpeng 7.6
- 2Li Ang ▼ 75' 7.0
- 13Wei Zhen 7.3
- 29Zhang Huachen 6.9
- 6Cai Huikang 6.9
- 27Feng Jin ▼ 86' 7.3
- 15Li Shenyuan ▼ 86' 6.9
- 11Lü Wenjun 7.2
- 14Li Shenglong ▼ 75' 6.9
- 10C. Ndiaye 6.6
Dự bị 11
- 34I. Kallon ▲ 75' 6.3
- 4Wang Shenchao ▲ 75' 6.3
- 25Muzepper Mirahmetjan ▲ 86' 6.3
- 32Li Shuai ▲ 86' 6.6
- 26Chen Chunxin
- 39Liu Baiyang
- 22Du Jia
- 21Yu Hai
- 37Chen Xuhuang
- 31Xi Anjie
- 3Jiang Guangtai
Thống kê
02⚑4
⚑310
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm12
3Trúng đích1
5Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị3
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
331Chuyền bóng523
230Chuyền chính xác453
69%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
56Ghi được68
60Thủng lưới25
1.47Bàn thắng mỗi trận1.79
8Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai33