Dalian Aerbin
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
SHANGHAI SIPG

Dalian Aerbin vs SHANGHAI SIPG

Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 2-3 SHANGHAI SIPG tại Super League, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 0, hòa 3, SHANGHAI SIPG thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 30
Sân vận động
Dalian Sports Center, Dalian
Phong độ
LLLDL Dalian Aerbin
DWWWD SHANGHAI SIPG
  1. 39' C. Manzoki · Yan Xiangchuang 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Yu Hai Li Shenyuan
  4. 46' Ablahan Haliq Yang Shiyuan
  5. 56' Yan Xiangchuang11m 2-0
  6. 71' 2-1 Li Ang · Mirahmetjan Muzepper
  7. 77' Wu Lei Liu Xiaolong
  8. 78' Liu Xiaolong
  9. 79' 2-2 Wu Lei11m
  10. 84' Yan Xiangchuang
  11. 86' Zhang Huachen Mirahmetjan Muzepper
  12. 88' Shang Yin Lü Peng
  13. 88' Zhao Jianbo Chen Rong
  14. 90'+4 2-3 Wu Lei · Zhang Huachen
  15. FT2-3

Đội hình

Dalian Aerbin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Xie Hui
  1. 30Wu Yan 6.2
  2. 22Chen Rong ▼ 88' 5.6
  3. 13Wang Yaopeng 5.9
  4. 6Wang Xianjun 6.2
  5. 19Wang Zhen'ao 6.2
  6. 28Fei Yu 6.6
  7. 31Lü Peng ▼ 88' 6.5
  8. 40N. Bosančić 6.3
  9. 10B. Tsonev 6.5
  10. 39Yan Xiangchuang 8.2
  11. 17C. Manzoki 7.9

Dự bị 12

  1. 23Shang Yin ▲ 88' 6.6
  2. 15Zhao Jianbo ▲ 88' 6.5
  3. 1Zhang Chong
  4. 7Lin Liangming
  5. 16Liu Le
  6. 14Huang Jiahui
  7. 35Wang Yu
  8. 26Cui Ming'an
  9. 4Vas Núñez
  10. 2Lin Longchang
  11. 9Shan Huanhuan
  12. 5Wu Wei
SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Javier Pereira
  1. 12Chen Wei 6.6
  2. 4Wang Shenchao 6.6
  3. 13Wei Zhen 7.2
  4. 2Li Ang 7.6
  5. 15Li Shenyuan ▼ 46' 6.2
  6. 20Yang Shiyuan ▼ 46' 6.3
  7. 16Xu Xin 7.0
  8. 8Oscar 6.9
  9. 25Mirahmetjan Muzepper ▼ 86' 7.2
  10. 45Liu Xiaolong ▼ 77' 6.5
  11. 14Li Shenglong 6.9

Dự bị 9

  1. 21Yu Hai ▲ 46' 6.3
  2. 36Ablahan Haliq ▲ 46' 6.5
  3. 7Wu Lei ⚽2 ▲ 77' 8.3
  4. 29Zhang Huachen ▲ 86' 7.2
  5. 41Liang Kun
  6. 43Wang Yiwei
  7. 34I. Kallon
  8. 1Yan Junling
  9. 10M. Pink

Thống kê

006
700
29%Kiểm soát bóng71%
19Dứt điểm10
5Trúng đích4
10Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc7
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Cứu thua3
204Chuyền bóng518
113Chuyền chính xác426
55%Chính xác chuyền82%
2.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
30Ghi được66
50Thủng lưới34
0.88Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu