SHANGHAI SIPG vs Dalian Aerbin
Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 1-1 Dalian Aerbin tại Super League, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 7, hòa 3, Dalian Aerbin thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 15
- Sân vận động
- Shanghai Stadium, Shanghai
- Phong độ
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- LLLDL Dalian Aerbin
- 45'+2 0-1 Yan Xiangchuang · S. Mamba
- 45'+4 Li Shenglong · Lü Wenjun 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Wang Xianjun ▼ Lin Longchang
- 46' ▲ Lü Peng ▼ Zhu Ting
- 46' ▲ He Yupeng ▼ Zhao Jianan
- 52' Yu Fei
- 59' ▲ Zhang Linpeng ▼ Wang Shenchao
- 60' ▲ Xu Xin ▼ Mirahmetjan Muzepper
- 60' ▲ I. Kallon ▼ Li Shenglong
- 61' ▲ Lin Liangming ▼ Shang Yin
- 66' Lilley Nunez Vasudeva Das
- 67' Lilley Nunez Vasudeva Das
- 74' ▲ M. Pink ▼ Li Ang
- 74' ▲ M. Vargas ▼ Li Shuai
- 80' ▲ Wang Yu ▼ Yan Xiangchuang
- 90'+2 Yan Wu
- FT1-1
Đội hình
- 1Yan Junling 6.5
- 4Wang Shenchao ▼ 59' 6.6
- 3Jiang Guangtai 6.6
- 2Li Ang ▼ 74' 7.2
- 32Li Shuai ▼ 74' 6.9
- 25Mirahmetjan Muzepper ▼ 60' 7.0
- 13Wei Zhen 6.9
- 8Oscar 7.9
- 7Wu Lei 7.0
- 14Li Shenglong ⚽ ▼ 60' 7.2
- 11Lü Wenjun ⇢ 7.7
Dự bị 12
- 5Zhang Linpeng ▲ 59' 6.9
- 16Xu Xin ▲ 60' 6.9
- 34I. Kallon ▲ 60' 6.3
- 10M. Pink ▲ 74' 6.3
- 24M. Vargas ▲ 74' 6.3
- 33Liu Zhurun
- 20Yang Shiyuan
- 12Chen Wei
- 45Liu Xiaolong
- 15Li Shenyuan
- 28He Guan
- 6Cai Huikang
- 30Wu Yan 6.6
- 13Wang Yaopeng 7.2
- 4Vas Núñez 6.2
- 2Lin Longchang ▼ 46' 6.7
- 8Zhu Ting ▼ 46' 6.2
- 28Fei Yu 6.3
- 5Wu Wei 6.6
- 3Zhao Jia'nan 6.5
- 23Shang Yin ▼ 61' 6.2
- 39Yan Xiangchuang ⚽ ▼ 80' 7.0
- 11S. Mamba ⇢ 7.5
Dự bị 12
- 6Wang Xianjun ▲ 46' 6.9
- 31Lü Peng ▲ 46' 6.3
- 18He Yupeng ▲ 46' 6.3
- 7Lin Liangming ▲ 61' 6.7
- 35Wang Yu ▲ 80' 6.5
- 26Cui Ming'an
- 38Lü Zhuoyi
- 40N. Bosančić
- 14Huang Jiahui
- 22Chen Rong
- 32Kudirat Ablet
- 15Zhao Jianbo
Thống kê
00⚑7
⚑321
69%Kiểm soát bóng31%
13Dứt điểm5
2Trúng đích1
8Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị2
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
543Chuyền bóng255
465Chuyền chính xác168
86%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
66Ghi được30
34Thủng lưới50
2Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn15
44Hiệp hai17