SHANGHAI SIPG vs Dalian Aerbin
Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 3-0 Dalian Aerbin tại Super League, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 7, hòa 3, Dalian Aerbin thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 5
- Trọng tài
- Xing Qi
- Phong độ
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- LLLDL Dalian Aerbin
- 19' Lü Wenjun · Li Shenyuan 1-0
- 39' Oscar 2-0
- HT2-0
- 63' ▲ Zhu Jiaxuan ▼ Cui Mingan
- 73' Pengfei Shan
- 73' Long Zheng
- 74' Shiyuan Yang
- 83' ▲ Sun Bo ▼ Shan Pengfei
- 86' ▲ Chen Binbin ▼ Ricardo Lopes
- 86' ▲ Liu Zhurun ▼ Lü Wenjun
- 89' ▲ Ablahan Haliq ▼ A. Mooy
- 90'+1 Oscar11m 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 12Chen Wei 7.6
- 21Yu Hai 7.6
- 28He Guan 7.0
- 13Wei Zhen 7.2
- 15Li Shenyuan ⇢ 6.9
- 8Oscar ⚽2 10.0
- 19A. Mooy ▼ 89' 7.2
- 20Yang Shiyuan 6.9
- 11Lü Wenjun ⚽ ▼ 86' 7.3
- 10Ricardo Lopes ▼ 86' 6.0
- 14Li Shenglong 6.5
Dự bị 11
- 17Chen Binbin ▲ 86' 6.6
- 33Liu Zhurun ▲ 86' 6.3
- 36Ablahan Haliq ▲ 89'
- 6Cai Huikang
- 16Zhang Huachen
- 3Yu Rui
- 22Du Jia
- 26Chen Chunxin
- 18Zhang Yi
- 27Zhang Wei
- 29Nie Meng
- 1Zhang Chong 7.2
- 30M. Danielsson 7.2
- 3Shan Pengfei ▼ 83' 7.3
- 16Tong Lei 6.7
- 22Dong Yanfeng 6.3
- 31Zheng Long 6.9
- 11Sun Guowen 6.7
- 26Cui Ming'an 6.7
- 28Lin Liangming 7.2
- 5Wu Wei 6.3
- 9Shan Huanhuan 6.9
Dự bị 12
- 40Zhu Jiaxuan ▲ 63' 6.5
- 29Sun Bo ▲ 83' 6.5
- 33Wang Xianjun
- 24Tao Qianglong
- 27Yang Pengju
- 17Zhang Jiansheng
- 2Yang Lei
- 12Xu Jiamin
- 20Wang Jinxian
- 34Wang Zhen'ao
- 37Yang Haoyu
- 14Huang Jiahui
Thống kê
01⚑13
⚑320
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm10
9Trúng đích4
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn1
13Phạt góc3
2Việt vị3
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
505Chuyền bóng318
431Chuyền chính xác244
85%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 30 - 10 | +20 | 33 | |
| 2 | 22 | 42 - 14 | +28 | 45 | |
| 3 | 22 | 47 - 17 | +30 | 44 | |
| 4 | 22 | 31 - 20 | +11 | 39 | |
| 5 | 22 | 26 - 28 | -2 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 14 | -1 | 18 | |
| 5 | 14 | 21 - 17 | +4 | 22 | |
| 6 | 14 | 16 - 28 | -12 | 11 | |
| 6 | 22 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 6 | 22 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 7 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 14 | 13 - 23 | -10 | 10 | |
| 7 | 14 | 11 - 29 | -18 | 9 | |
| 8 | 14 | 12 - 29 | -17 | 7 | |
| 8 | 22 | 15 - 28 | -13 | 25 | |
| 8 | 14 | 6 - 34 | -28 | 7 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round
So sánh
30Trận đấu28
54Ghi được26
19Thủng lưới43
1.8Bàn thắng mỗi trận0.93
14Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai17