SHANGHAI SIPG vs Dalian Aerbin
Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 2-1 Dalian Aerbin tại Super League, 4 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 7, hòa 3, Dalian Aerbin thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 23
- Sân vận động
- Dalian Sports Center, Dalian
- Trọng tài
- Du Jianxin
- Phong độ
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- LLLDL Dalian Aerbin
- 15' Le Liu
- 19' Wu Lei · Cai Huikang 1-0
- 32' ▲ Li Shenyuan ▼ Wei Zhen
- HT1-0
- 46' ▲ Yu Hai ▼ Li Ang
- 46' ▲ Zhang Huachen ▼ Chen Chunxin
- 49' Borislav Tsonev
- 51' 1-1 C. Manzoki
- 56' ▲ Lin Liangming ▼ Gui Zihan
- 57' ▲ Lü Peng ▼ B. Tsonev
- 62' ▲ Sun Guowen ▼ Liu Le
- 65' ▲ Wang Shenchao ▼ Paulinho
- 73' ▲ Feng Jin ▼ I. Kallon
- 79' ▲ Wang Yaopeng ▼ S. Mamba
- 79' ▲ Shang Yin ▼ Song Zhiwei
- 79' Feng Jin 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1Yan Junling 6.9
- 3Jiang Guangtai 7.0
- 2Li Ang ▼ 46' 6.7
- 13Wei Zhen ▼ 32' 6.3
- 9Paulinho ▼ 65' 6.6
- 6Cai Huikang ⇢ 7.0
- 24M. Vargas 7.2
- 26Chen Chunxin ▼ 46' 6.3
- 7Wu Lei ⚽ 7.3
- 11Lü Wenjun 6.9
- 34I. Kallon ▼ 73' 6.6
Dự bị 12
- 15Li Shenyuan ▲ 32' 6.6
- 21Yu Hai ▲ 46' 6.3
- 29Zhang Huachen ▲ 46' 6.2
- 4Wang Shenchao ▲ 65' 7.0
- 27Feng Jin ⚽ ▲ 73' 7.2
- 22Du Jia
- 10C. Ndiaye
- 25Muzepper Mirahmetjan
- 12Chen Wei
- 39Liu Baiyang
- 20Yang Shiyuan
- 14Li Shenglong
- 32Kudirat Ablet 6.5
- 2Lin Longchang 5.9
- 24Liu Le ▼ 62' 6.6
- 18He Yupeng 6.5
- 14Huang Jiahui 6.5
- 10B. Tsonev ▼ 57' 6.3
- 33Song Zhiwei ▼ 79' 6.9
- 26Cui Ming'an 7.0
- 21Gui Zihan ▼ 56' 6.3
- 17S. Mamba ▼ 79' 6.9
- 45C. Manzoki ⚽ 7.9
Dự bị 12
- 7Lin Liangming ▲ 56' 6.6
- 31Lü Peng ▲ 57' 7.2
- 11Sun Guowen ▲ 62' 6.7
- 13Wang Yaopeng ▲ 79' 6.3
- 23Shang Yin ▲ 79' 6.7
- 1Zhang Chong
- 25Feng Zeyuan
- 6Wang Xianjun
- 38Lü Zhuoyi
- 39Yan Xiangchuang
- 3Shan Pengfei
- 37Ning Hao
Thống kê
00⚑3
⚑320
68%Kiểm soát bóng32%
8Dứt điểm12
5Trúng đích3
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
566Chuyền bóng258
458Chuyền chính xác150
81%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
68Ghi được51
25Thủng lưới51
1.79Bàn thắng mỗi trận1.46
20Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai28