Dalian Aerbin vs SHANGHAI SIPG
Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 0-5 SHANGHAI SIPG tại Super League, 6 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 0, hòa 3, SHANGHAI SIPG thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 12
- Trọng tài
- Huang Yi
- Phong độ
- LLLDL Dalian Aerbin
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- 10' 0-1 Zhang Huachen · Paulinho
- 45'+1 0-2 Yang Shiyuan
- HT0-2
- 46' ▲ He Yupeng ▼ Tong Lei
- 56' 0-3 Lü Wenjun
- 60' ▲ Shan Huanhuan ▼ Zhao Jianbo
- 60' ▲ Tao Qianglong ▼ Cui Mingan
- 60' ▲ Wang Yu ▼ Zheng Long
- 62' Yupeng He
- 67' ▲ Chen Chunxin ▼ Oscar
- 73' ▲ Ablahan Haliq ▼ Paulinho
- 73' ▲ Li Shenglong ▼ Zhang Huachen
- 73' ▲ Mirahmetjan Muzepper ▼ Lü Wenjun
- 75' ▲ Yang Haoyu ▼ Li Shuai
- 82' ▲ Cai Huikang ▼ Yang Shiyuan
- 86' 0-4 Ablahan Haliq · Chen Chunxin
- 87' 0-5 Li Shenglong
- FT0-5
Đội hình
- 12Xu Jiamin 5.2
- 3Shan Pengfei 5.9
- 13Wang Yaopeng 6.2
- 16Tong Lei ▼ 46' 6.5
- 4Li Shuai ▼ 75' 6.3
- 22Dong Yanfeng 5.9
- 14Huang Jiahui 6.3
- 31Zheng Long ▼ 60' 6.9
- 26Cui Ming'an 6.9
- 34Wang Zhen'ao 5.6
- 15Zhao Jianbo ▼ 60' 6.3
Dự bị 12
- 18He Yupeng ▲ 46' 6.2
- 9Shan Huanhuan ▲ 60' 6.6
- 24Tao Qianglong ▲ 60' 6.7
- 66Wang Yu ▲ 60' 6.3
- 37Yang Haoyu ▲ 75' 6.5
- 33Wang Xianjun
- 20Wang Jinxian
- 28Lin Liangming
- 21E. Boateng
- 7Zhao Xuri
- 29Sun Bo
- 1Zhang Chong
- 1Yan Junling 7.3
- 21Yu Hai 7.3
- 4Wang Shenchao 7.2
- 13Wei Zhen 7.2
- 15Li Shenyuan 7.0
- 8Oscar ▼ 67' 8.0
- 9Paulinho ⇢ ▼ 73' 7.9
- 20Yang Shiyuan ⚽ ▼ 82' 7.2
- 16Zhang Huachen ⚽ ▼ 73' 7.2
- 11Lü Wenjun ⚽ ▼ 73' 7.7
- 10Ricardo Lopes 6.6
Dự bị 12
- 26Chen Chunxin ▲ 67' 7.2
- 36Ablahan Haliq ⚽ ▲ 73' 7.2
- 14Li Shenglong ⚽ ▲ 73' 7.2
- 25Mirahmetjan Muzepper ▲ 73' 6.9
- 6Cai Huikang ▲ 82' 6.9
- 12Chen Wei
- 28He Guan
- 17Chen Binbin
- 27Zhang Wei
- 39Hu Jinghang
- 2Li Ang
- 3Yu Rui
Thống kê
01⚑5
⚑700
31%Kiểm soát bóng69%
5Dứt điểm17
2Trúng đích6
1Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
5Phạt góc7
21Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
271Chuyền bóng619
194Chuyền chính xác539
72%Chính xác chuyền87%
So sánh
28Trận đấu30
26Ghi được54
43Thủng lưới19
0.93Bàn thắng mỗi trận1.8
5Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai29